Khám ngoại tuyến giáp khi nào? Quy trình, phương pháp điều trị, địa chỉ uy tín 

Khám ngoại tuyến giáp khi nào? Quy trình, phương pháp điều trị, địa chỉ uy tín 

Khám ngoại tuyến giáp khi nào? Quy trình, phương pháp điều trị, địa chỉ uy tín 

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng có vai trò điều hòa quá trình chuyển hóa, phát triển và duy trì nhiều chức năng sống. Các bệnh lý tuyến giáp rất đa dạng, bao gồm các biến đổi về hình thái như: bướu giáp đơn thuần, nhân tuyến giáp, rối loạn chức năng nội tiết, cường giáp, suy giáp, bệnh lý ác tính như ung thư tuyến giáp ngày càng phổ biến và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Vậy khi nào cần khám ngoại tuyến giáp? Quy trình thăm khám diễn ra như thế nào và các phương pháp điều trị gồm những gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ dấu hiệu cần lưu ý, các kỹ thuật điều trị tiên tiến và tiêu chí lựa chọn địa chỉ khám ngoại tuyến giáp uy tín.

Mục lục

1. Tổng quan về Ngoại tuyến giáp

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng trong cơ thể, đóng vai trò điều hòa nhiều hoạt động sống thiết yếu thông qua việc sản xuất hormone. 

Ngoại tuyến giáp là chuyên ngành tập trung phát hiện, theo dõi và can thiệp phẫu thuật đối với các trường hợp bệnh lý tuyến giáp có chỉ định điều trị ngoại khoa như bướu giáp kích thước lớn gây chèn ép hoặc vấn đề thẩm mỹ, cường giáp thất bại trong điều trị nội khoa, nhân giáp nghi ngờ ác tính hoặc ung thư tuyến giáp.

Việc hiểu rõ vị trí, cấu tạo và chức năng của tuyến giáp giúp người bệnh chủ động hơn trong việc nhận biết và theo dõi các bất thường liên quan.

Vị trí và hình thái tuyến giáp

Tuyến giáp nằm ở phía trước cổ, trải dài từ khoảng đốt sống cổ C5 đến đốt sống ngực T1. Tuyến giáp có hình dạng giống con bướm, gồm hai thùy nằm hai bên khí quản và được nối với nhau bởi eo tuyến giáp.

Cấu tạo tuyến giáp

Tuyến giáp được cấu tạo từ các nang giáp chứa chất keo – nơi dự trữ hormone. Xen kẽ giữa các nang giáp là các tế bào cận nang (tế bào C) có chức năng tiết hormone calcitonin, tham gia điều hòa chuyển hóa canxi trong cơ thể, đồng thời hỗ trợ quá trình hình thành và bảo vệ hệ xương.

Chức năng nội tiết của tuyến giáp

Tuyến giáp có chức năng sản xuất hai hormone chính là Thyroxine (T4) và Triiodothyronine (T3) cùng hormone Calcitonin. Các hormone này có vai trò:

  • Điều hòa chuyển hóa năng lượng, bao gồm kiểm soát tốc độ chuyển hóa của cơ thể, có ảnh hưởng đến cân nặng, thân nhiệt và mức tiêu hao năng lượng.

  • Điều hòa hoạt động tim mạch và hệ thần kinh, tác động đến nhịp tim và sức co bóp của tim, từ đó góp phần duy trì tuần hoàn máu ổn định.

  • Thúc đẩy quá trình tăng trưởng và phát triển của cơ thể như thể chất và trí não ở trẻ em, sự phát triển của xương và cơ

 

Tuyến giáp có chức năng sản xuất hai hormone chính là Thyroxine (T4), Triiodothyronine (T3) và hormone Calcitonin.

2. Khi nào cần khám Ngoại tuyến giáp?

Việc thăm khám Ngoại tuyến giáp nên được thực hiện sớm khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, giúp phát hiện bệnh kịp thời và có hướng điều trị phù hợp. Bạn nên đi khám khi có các biểu hiện sau:

  • Xuất hiện khối u hoặc tình trạng sưng bất thường ở vùng cổ trước.

  • Có cảm giác vướng cổ, nuốt khó hoặc khó thở, đặc biệt khi nằm.

  • Giọng nói khàn kéo dài trên 2 - 3 tuần không rõ nguyên nhân.

  • Phát hiện nhân tuyến giáp qua siêu âm hoặc khám sức khỏe định kỳ.

  • Có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý tuyến giáp, nhất là ung thư tuyến giáp, bướu giáp đa nhân, hoặc tiếp xúc với tia xạ.

  • Basedow tái phát nhiều lần hoặc cường giáp không đáp ứng thuốc.

3. Các bệnh lý ngoại khoa thường gặp

Các bệnh lý tuyến giáp rất đa dạng, trong đó một số trường hợp có thể cần theo dõi hoặc can thiệp ngoại khoa tùy theo mức độ và tính chất tổn thương. Dưới đây là những bệnh lý ngoại tuyến giáp thường gặp mà người bệnh cần chú ý: 

Phình giáp (Bướu giáp đơn thuần)

Đây là tình trạng tuyến giáp to ra nhưng không do viêm hay ung thư, chức năng tuyến vẫn hoạt động bình thường. Nguyên nhân có thể do di truyền, thiếu iod kéo dài, rối loạn phát triển tuyến giáp…

Phình giáp thường được phân thành 3 loại sau đây, dựa theo mức độ tổn thương:

  • Bướu giáp lan tỏa: Toàn bộ tuyến giáp phì đại đồng đều, không xuất hiện nhân khu trú.

  • Bướu giáp đơn nhân: Chỉ xuất hiện một khối hoặc một nhân giáp duy nhất.

  • Bướu giáp đa nhân: Tuyến giáp chứa nhiều nhân với kích thước khác nhau. Dạng này khá phổ biến ở người trung niên và cao tuổi.

Ngoài ra, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng phân chia bướu giáp thành các mức độ dựa trên kích thước như sau:

  • Độ 0: Không sờ thấy hoặc nhìn thấy bướu giáp.

  • Độ I: Sờ thấy tuyến giáp to nhưng chưa nhìn thấy rõ khi cổ ở tư thế bình thường.

  • Độ II: Bướu giáp nhìn thấy rõ bằng mắt thường.

  • Độ III: Bướu giáp phát triển lớn, gây biến dạng vùng cổ.

Cường giáp (Basedow/Graves)

Là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất lượng hormone tuyến giáp cao gây nên hội chứng nhiễm độc giáp. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nên cường giáp là bệnh Basedow (Graves), một bệnh lý tự miễn khiến tuyến giáp liên tục bị kích thích sản xuất hormone.

Triệu chứng điển hình của cường giáp:

  • Tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực

  • Sụt cân nhanh dù ăn uống bình thường hoặc tăng ăn

  • Run tay, dễ kích động, lo âu

  • Đổ mồ hôi nhiều, sợ nóng

  • Mất ngủ, mệt mỏi

  • Lồi mắt

  • Bướu cổ lan tỏa

Phần lớn những trường hợp bị cường giáp bác sĩ sẽ chỉ định điều trị bằng thuốc hoặc iod phóng xạ. Tuy nhiên, nếu bướu giáp lớn, tái phát nhiều lần hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa thì bác sĩ cũng có thể chỉ định phẫu thuật. 

U tuyến giáp (Nhân giáp)

Là tình trạng xuất hiện một hoặc nhiều khối u bất thường trong nhu mô tuyến giáp. Bệnh lý này khá phổ biến, đặc biệt là ở phụ nữ và người trung niên.

U tuyến giáp phần lớn các nhân lành tính và phát triển chậm. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ có thể là ung thư tuyến giáp hoặc tiến triển ác tính. Vì vậy, khi phát hiện nhân giáp, người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện và đánh giá kỹ bằng các phương pháp như:

  • Khám lâm sàng

  • Siêu âm tuyến giáp

  • Xét nghiệm hormone tuyến giáp

  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ

  • Sinh thiết hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác khi cần thiết

Ung thư tuyến giáp

Đây là bệnh lý ác tính phổ biến hiện nay, xuất phát từ các tế bào của tuyến giáp. Tùy theo nguồn gốc tế bào và mức độ biệt hóa, ung thư tuyến giáp được chia thành nhiều thể khác nhau như sau

  • Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (chiếm 85–95%): Bao gồm ung thư thể nhú và ung thư thể nang. Thể này thường tiến triển chậm, tỷ lệ điều trị thành công cao nếu phát hiện sớm.

  • Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (chiếm khoảng 5%): Thể bệnh nguy hiểm nhất, phát triển nhanh, xâm lấn mạnh, thường gặp ở người lớn tuổi.

  • Ung thư tuyến giáp thể tủy (chiếm khoảng 7%): Khối u xuất phát từ các tế bào cận nang (tế bào C) của tuyến giáp. Bệnh có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc liên quan đến yếu tố di truyền. Phương pháp điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt tuyến giáp kết hợp theo dõi lâu dài.

Viêm tuyến giáp

Đây là nhóm bệnh lý xảy ra khi mô tuyến giáp bị tổn thương do phản ứng viêm hoặc rối loạn miễn dịch. Dưới đây là một số thể viêm tuyến giáp thường gặp:

  • Viêm tuyến giáp Hashimoto: Bệnh tự miễn gây suy giảm chức năng tuyến giáp theo thời gian.

  • Viêm tuyến giáp De Quervain: Thường xuất hiện sau nhiễm virus, gây đau vùng cổ và rối loạn hormone tuyến giáp tạm thời.

  • Viêm tuyến giáp Riedel: Bệnh lý hiếm gặp, gây xơ hóa mô tuyến giáp và các mô lân cận

Viêm tuyến giáp thường được điều trị nội khoa. Tuy nhiên, khi tuyến giáp phì đại quá mức, gây chèn ép khí quản, thực quản hoặc khó khăn trong chẩn đoán, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp ngoại khoa để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

4. Khi nào cần phẫu thuật tuyến giáp?

Trong một số trường hợp bệnh lý tuyến giáp cần được can thiệp phẫu thuật để loại bỏ tổn thương và phòng ngừa biến chứng. Phẫu thuật tuyến giáp thường được chỉ định khi:

  • Nhân giáp nghi ngờ ác tính hoặc đã xác định là ung thư tuyến giáp: chỉ định quan trọng này được đưa ra sau khi thăm khám, siêu âm và các xét nghiệm chuyên sâu như chọc hút tế bào, phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u và hạn chế nguy cơ lan rộng. Bác sĩ có thể phẫu thuật cắt 1 thùy tuyến giáp, cắt toàn bộ tuyến giáp hoặc nạo vét hạch cổ.

  • Bướu giáp kích thước lớn gây chèn ép: Khi tuyến giáp phát triển to gây khó thở, nuốt nghẹn hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ vùng cổ, phẫu thuật sẽ giúp giải phóng chèn ép và cải thiện chất lượng sống.

  • Bệnh không đáp ứng với điều trị nội khoa: Trong các trường hợp người bệnh điều trị bằng thuốc không hiệu quả hoặc bệnh tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể cân nhắc phương án phẫu thuật để giải quyết triệt để tổn thương và hạn chế nguy cơ biến chứng lâu dài.

5. Quy trình chẩn đoán và chỉ định điều trị ngoại khoa tuyến giáp

https://www.pinterest.com/pin/725642558754112091/

Thực hiện chọc hút tế bào dưới hướng dẫn siêu âm giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp.

Chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp là sự kết hợp của thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, siêu âm, giải phẫu bệnh,... Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán khác nhau sau đây:

  • Siêu âm tuyến giáp: Phương pháp thăm dò đầu tiên và được sử dụng phổ biến trong đánh giá các bệnh lý tuyến giáp. Siêu âm sẽ giúp bác sĩ:

    • Xác định vị trí, kích thước và số lượng nhân giáp.

    • Đánh giá đặc điểm cấu trúc như nhân đặc, nang, vi vôi hóa….

    • Phát hiện hạch cổ bất thường

  • Xét nghiệm máu: Phương pháp giúp đánh giá chức năng tuyến giáp thông qua các chỉ số: TSH, FT3, FT4. Trong đó, TSH là chỉ số nhạy nhất để phát hiện rối loạn chức năng tuyến giáp.

  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA/FNAC): Đây là phương pháp có giá trị cao trong chẩn đoán bản chất khối u, có tác dụng giúp phân biệt u lành tính hay ác tính, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định có cần phẫu thuật hay không. Ưu điểm của phương pháp này là thực hiện nhanh, ít xâm lấn và an toàn.

  • Xạ hình tuyến giáp: Phương pháp này đánh giá khả năng hấp thụ i-ốt của tuyến giáp, từ đó phân biệt “nhân nóng” (thường lành tính) và “nhân lạnh” (có nguy cơ ác tính cao hơn).

6. Điều trị Ngoại tuyến giáp 

Điều trị các bệnh lý tuyến giáp trong ngoại khoa chủ yếu dựa vào can thiệp phẫu thuật, đặc biệt trong những trường hợp có nguy cơ cao hoặc gây ảnh hưởng đến chức năng sống.

6.1. Chỉ định phẫu thuật

Phẫu thuật tuyến giáp thường được bác sĩ cân nhắc chỉ định dựa trên kết quả thăm khám, xét nghiệm và mức độ ảnh hưởng của bệnh. Thông thường bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật trong các trường hợp sau:

  • Ung thư tuyến giáp: Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính đối với những trường hợp bị ung thư tuyến giáp. Bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện sớm nhằm loại bỏ khối u và hạn chế nguy cơ di căn.

  • Bướu giáp/ U tuyến giáp: Phẫu thuật thường được áp dụng khi bướu có kích thước lớn, gây chèn ép khí quản, thực quản; bướu thòng trung thất hoặc có dấu hiệu nghi ngờ ác tính. Phẫu thuật sẽ giúp giải quyết tình trạng chèn ép và ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành bệnh lý nghiêm trọng hơn.

  • Bệnh Basedow (cường giáp): Phẫu thuật có thể được chỉ định  khi điều trị nội khoa không hiệu quả, bệnh tái phát nhiều lần hoặc bướu giáp lớn ảnh hưởng đến thẩm mỹ và sinh hoạt.

6.2. Các phương pháp phẫu thuật

Các phương pháp phẫu thuật được đưa ra dựa trên tình trạng bệnh của từng người. Dưới đây là một số phương pháp thường được bác sĩ áp dụng:

  • Cắt một thùy: Thường áp dụng cho nhân giáp đơn độc, khu trú ở một bên. Phương pháp này giúp bảo tồn được phần tuyến giáp còn lại, giảm nguy cơ suy giáp. 

  • Cắt một thùy và eo giáp: Chỉ định cho một số trường hợp ung thư tuyến giáp giai đoạn sớm, khối u nhỏ, chưa xâm lấn và chưa di căn. 

  • Cắt toàn bộ tuyến giáp: Chỉ định thực hiện trong các trường hợp ung thư tuyến giáp lan rộng hoặc bệnh lý lan tỏa như Basedow nặng. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp sẽ giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh và tạo thuận lợi cho quá trình theo dõi, điều trị bổ sung đó nếu cần thiết.

  • Nạo vét hạch cổ: Được chỉ định thực hiện khi ung thư tuyến giáp đã di căn hạch vùng cổ. Phạm vi nạo vét hạch sẽ được xác định dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh trước phẫu thuật.

Ngoài ra, với sự phát triển của y học hiện đại, nhiều kỹ thuật tiên tiến được áp dụng trong điều trị ngoại tiếp giáp, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng. Một số kỹ thuật hiện đại như: Ứng dụng dao siêu âm, đốt sóng cao tần (RFA), phẫu thuật nội soi tuyến giáp.

7. Biến chứng và theo dõi sau khi mổ tuyến giáp

Sau điều trị, đặc biệt là phẫu thuật tuyến giáp, người bệnh cần được theo dõi sát để phát hiện sớm các biến chứng và đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài.

Biến chứng sớm sau phẫu thuật tuyến giáp

Các biến chứng sau đây có thể xuất hiện trong thời gian ngắn sau phẫu thuật, người bệnh cần theo dõi và chú ý:

  • Chảy máu vết mổ: Có thể gây chèn ép đường thở khiến người bệnh khó thở, tức cổ, sưng nề vùng cổ hoặc cảm giác nghẹn. Biến chứng này cần xử trí kịp thời để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

  • Cơn bão giáp: Tình trạng này hiếm gặp nhưng nguy hiểm, thường xảy ra ở người bệnh Basedow chưa được kiểm soát tốt. Người bệnh có thể sốt cao, tim đập nhanh, tăng huyết áp, kích động hoặc rối loạn ý thức.

  • Tổn thương dây thần kinh quặt ngược: Có thể gây khàn tiếng, thay đổi giọng nói. Phần lớn các trường hợp này sẽ cải thiện theo thời gian, nhưng một số trường hợp tổn thương nặng có thể để lại di chứng lâu dài.

Biến chứng muộn sau phẫu thuật tuyến giáp

Một số biến chứng có thể xuất hiện sau một thời gian, cho nên người bệnh cần theo dõi kỹ. Cụ thể:

  • Suy giáp: Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, tăng cân, da khô, táo bón, giảm tập trung hoặc cảm giác lạnh kéo dài. Lúc này bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng hormone tuyến giáp thay thế hàng ngày để duy trì chức năng cơ thể.

  • Hạ canxi máu: Khi chức năng tuyến cận giáp suy giảm, nồng độ canxi trong máu sẽ giảm, gây ra các biểu hiện như: tê tay chân, co cơ, co quắp bàn tay, bàn chân hoặc cơn Tetani trong trường hợp nặng.

Theo dõi sau điều trị

Việc theo dõi định kỳ đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh. Vì thế, sau khi phẫu thuật người bệnh nên chú ý đến các vấn đề sau đây:

  • Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ

  • Thực hiện xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, T3, T4…) định kỳ để theo dõi hoạt động nội tiết của cơ thể

  • Siêu âm tuyến giáp để đánh giá tình trạng sau điều trị, phát hiện sớm nguy cơ tái phát bệnh

  • Điều chỉnh liều hormone thay thế (nếu có) theo đúng chỉ định của bác sĩ

8. Lưu ý trước khi đi khám tuyến giáp

Trước khi đi thăm khám tuyến giáp, khách hàng cần lưu ý những điều sau:

  • Chuẩn bị hồ sơ y tế liên quan: Mang theo các kết quả xét nghiệm hormone tuyến giáp, siêu âm, kết quả chụp CT/MRI hoặc đơn thuốc trước đó (nếu có) để bác sĩ có cơ sở đánh giá chính xác hơn tình trạng bệnh lý.

  • Theo dõi và ghi nhận triệu chứng: Ghi lại các biểu hiện bất thường như nuốt vướng, khàn tiếng, sưng vùng cổ… sẽ giúp cung cấp thông tin đầy đủ trong quá trình thăm khám. Từ đó bác sĩ sẽ định hướng nguyên nhân và chỉ định các xét nghiệm cần thiết một cách chính xác hơn.

  • Chủ động khám sức khỏe định kỳ: Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý tuyến giáp, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Đặc biệt, với những người có tiền sử bệnh tuyến giáp, gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp hoặc đang điều trị các bệnh lý nội tiết, tái khám đúng lịch hẹn là rất quan trọng trong việc theo dõi và kiểm soát bệnh.

Các bệnh lý tuyến giáp nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt tình trạng sức khỏe, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Vì vậy, việc chủ động thăm khám ngay khi có dấu hiệu bất thường hoặc duy trì kiểm tra định kỳ là vô cùng cần thiết.

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ thăm khám Ngoại tuyến giáp uy tín, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ là lựa chọn đáng tin cậy. Bệnh viện được đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại như máy siêu âm chuyên sâu, hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn cùng các công nghệ hỗ trợ chẩn đoán và điều trị tiên tiến, giúp phát hiện bệnh chính xác ngay từ giai đoạn sớm.

Bên cạnh đó, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, tận tâm sẽ trực tiếp thăm khám, tư vấn và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh. Quy trình thăm khám được tổ chức khoa học, đảm bảo thuận tiện, nhanh chóng và tối ưu hiệu quả điều trị.

Với định hướng lấy người bệnh làm trung tâm, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ không ngừng nâng cao chất lượng chuyên môn và dịch vụ, mang đến sự an tâm trong suốt quá trình thăm khám và điều trị. Người bệnh có thể liên hệ hotline 1800 0027 hoặc đến trực tiếp tại 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, phường Bảy Hiền, TP.HCM để được tư vấn và hỗ trợ đặt lịch khám, chủ động chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả và bền vững.