Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, giúp kết hợp trứng và tinh trùng trong phòng Lab để tạo phôi trước khi đưa vào tử cung. Hiểu rõ từng giai đoạn trong quy trình làm IVF giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn chủ động chuẩn bị thời gian, tâm lý và kế hoạch điều trị phù hợp. Cùng bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ tìm hiểu các bước làm IVF và thời gian cần thiết cho một chu kỳ điều trị trong bài viết sau.
Mục lục
- Quy trình làm IVF gồm bước nào?
- Bước 1: Khám, siêu âm đầu chu kỳ, tư vấn và lập phác đồ điều trị
- Bước 2: Kích thích buồng trứng và theo dõi đáp ứng
- Bước 3: Chọc hút trứng và lấy tinh trùng cùng ngày
- Bước 4: Thụ tinh trong phòng Lab
- Bước 5: Nuôi cấy và đánh giá phôi
- Bước 6: Chuyển phôi vào buồng tử cung
- Bước 7: Hỗ trợ hoàng thể giai đoạn sau chuyển phôi
- Bước 8: Xét nghiệm Beta-hCG
- Bước 9: Theo dõi thai
- Một chu kỳ IVF chuẩn mất bao nhiêu thời gian?
- Các yếu tố làm kéo dài thời gian mong con của vợ chồng khi làm IVF
- 1. Cần điều trị bệnh lý nền trước khi bắt đầu
- 2. Không có tinh trùng hoặc chất lượng tinh trùng thấp
- 3. Hội chứng quá kích buồng trứng
- 4. Đáp ứng buồng trứng kém
- 5. Phôi không đạt chất lượng
- 6. Cần thực hiện xét nghiệm di truyền tiền làm tổ

Quy trình làm IVF gồm bước nào?
Quy trình IVF tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ được thực hiện theo từng giai đoạn. Người bệnh lần lượt được đánh giá đầu chu kỳ, kiểm tra hồ sơ – xét nghiệm, kích thích buồng trứng, tạo phôi, chuyển phôi và theo dõi thai. Giai đoạn bắt đầu chu kỳ chú trọng đánh giá điều kiện điều trị, hướng dẫn dùng thuốc và bảo đảm an toàn người bệnh.
Bước 1: Khám, siêu âm đầu chu kỳ, tư vấn và lập phác đồ điều trị
Ở bước đầu tiên, bác sĩ khai thác tiền sử sức khỏe và sinh sản để đánh giá tình trạng hiếm muộn. Người vợ thường được hẹn khám vào đầu chu kỳ kinh, khoảng ngày 2 - 3, để thuận tiện siêu âm buồng trứng và kiểm tra một số hormone nền.
Khi đến Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ, người bệnh cần chuẩn bị CCCD/hộ chiếu, giấy đăng ký kết hôn nếu cần và hồ sơ khám trước đó. Điều dưỡng/Nữ hộ sinh thực hiện quét vân tay, đối chiếu thông tin trước khi chuyển hồ sơ đến phòng siêu âm.
Bác sĩ sẽ đánh giá sức khỏe sinh sản của cả hai vợ chồng. Các đánh giá có thể gồm:
- Nữ giới: AMH, FSH, siêu âm đếm nang thứ cấp (AFC), xét nghiệm nội tiết và chụp tử cung – vòi trứng khi cần.
- Nam giới: Tinh dịch đồ để đánh giá số lượng, khả năng di động và hình thái tinh trùng.
Trước khi bắt đầu chu kỳ, Trung tâm kiểm tra hồ sơ và đối chiếu các xét nghiệm như HIV, HBsAg, Anti-HCV, giang mai, công thức máu, đông máu, sinh hóa, AMH và các xét nghiệm theo chỉ định; nếu có gây mê, người bệnh sẽ được khám tiền mê.
Dựa trên kết quả thăm khám, dự trữ buồng trứng và tình trạng của từng cặp vợ chồng, bác sĩ xác định người bệnh có đủ điều kiện bắt đầu IVF hay không và xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa.

Bác sĩ tiến hành thăm khám, siêu âm đầu chu kỳ và tư vấn phác đồ IVF cá nhân hóa cho người bệnh
Bước 2: Kích thích buồng trứng và theo dõi đáp ứng
Sau khi đủ điều kiện bắt đầu IVF, người vợ được chỉ định dùng thuốc kích thích buồng trứng, thường là gonadotropin, nhằm giúp nhiều nang noãn cùng phát triển trong một chu kỳ. Giai đoạn này thường kéo dài khoảng 10 - 12 ngày, tùy phác đồ và mức độ đáp ứng của từng người. Người bệnh có thể tự tiêm tại nhà sau khi được hướng dẫn hoặc đến cơ sở y tế để tiêm thuốc.
Trong quá trình kích thích, người bệnh cần tái khám theo lịch để bác sĩ theo dõi đáp ứng, thường gồm:
- Siêu âm định kỳ: Theo dõi số lượng và kích thước nang noãn.
- Xét nghiệm máu khi cần: Đánh giá hormone và điều chỉnh thuốc phù hợp.
- Tiêm thuốc trưởng thành noãn (trigger shot): Được chỉ định khi các nang đạt tiêu chuẩn. Thuốc có thể chứa hCG hoặc loại khác tùy phác đồ và nguy cơ quá kích buồng trứng.
Tại Việt Mỹ, người bệnh được hướng dẫn cụ thể về tên thuốc, liều lượng, thời gian và vị trí tiêm, kỹ thuật tự tiêm, cách bảo quản, vận chuyển và xử lý khi quên thuốc. Lịch tái khám, siêu âm và xét nghiệm cũng được hướng dẫn trước khi người bệnh về nhà.
Trong thời gian dùng thuốc, nếu xuất hiện đau bụng nhiều, chướng bụng, khó thở, sốt hoặc ra huyết âm đạo nhiều, người bệnh cần liên hệ cơ sở điều trị hoặc đến bệnh viện để được kiểm tra kịp thời.
Bước 3: Chọc hút trứng và lấy tinh trùng cùng ngày
Thủ thuật chọc hút noãn thường được thực hiện khoảng 34 - 36 giờ sau mũi tiêm trưởng thành noãn. Bác sĩ đưa kim chọc hút qua ngả âm đạo dưới hướng dẫn siêu âm để thu noãn từ các nang, thời gian thực hiện thường khoảng 10 - 15 phút. Người vợ được gây mê tĩnh mạch hoặc an thần phù hợp nhằm giảm đau và khó chịu trong quá trình thực hiện.
Cùng thời điểm người vợ chọc hút trứng, người chồng lấy mẫu tinh dịch tại cơ sở hỗ trợ sinh sản sau thời gian kiêng xuất tinh theo hướng dẫn. Mẫu được chuyển đến phòng Lab để xử lý, lọc rửa và lựa chọn tinh trùng phù hợp cho quá trình thụ tinh.
Trường hợp không có tinh trùng trong tinh dịch, bác sĩ sẽ đánh giá nguyên nhân và có thể chỉ định các kỹ thuật lấy tinh trùng từ mào tinh hoặc tinh hoàn như PESA, TESA hoặc micro-TESE khi phù hợp.

Chọc hút noãn và thu nhận mẫu tinh trùng trong ngày để chuẩn bị tạo phôi
Bước 4: Thụ tinh trong phòng Lab
Sau khi thu nhận và xử lý, noãn và tinh trùng được kết hợp trong môi trường nuôi cấy nhân tạo đạt chuẩn phòng sạch ISO, được kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí. Tùy chất lượng tinh trùng, đặc điểm noãn và chỉ định chuyên môn, bác sĩ có thể lựa chọn một trong hai phương pháp:
- IVF cổ điển: Noãn và một lượng tinh trùng phù hợp được đặt cùng nhau trong môi trường nuôi cấy để tinh trùng tự di chuyển, xâm nhập và thụ tinh với noãn.
- ICSI (Intracytoplasmic Sperm Injection): Chuyên viên phôi học sử dụng hệ thống vi thao tác để lựa chọn một tinh trùng phù hợp và tiêm trực tiếp vào bào tương noãn. Kỹ thuật này còn gọi là tiêm tinh trùng vào bào tương noãn.
ICSI thường được cân nhắc khi có yếu tố vô sinh nam như số lượng tinh trùng thấp, khả năng di động kém, tinh trùng được lấy bằng thủ thuật hoặc từng có kết quả thụ tinh kém với IVF cổ điển. Việc lựa chọn IVF cổ điển hay ICSI phụ thuộc tình trạng cụ thể của từng cặp vợ chồng và đánh giá của bác sĩ.
Bước 5: Nuôi cấy và đánh giá phôi
Sau khi thụ tinh, phôi được nuôi trong môi trường chuyên dụng và theo dõi quá trình phát triển. Dựa trên diễn tiến của phôi và kế hoạch điều trị, bác sĩ cùng chuyên viên phôi học sẽ quyết định thời điểm đánh giá phù hợp, thường ở ngày 3 hoặc tiếp tục nuôi đến giai đoạn phôi nang khoảng ngày 5 - 6.
- Phôi ngày 3: Thường ở giai đoạn phân chia với khoảng 6 - 8 tế bào. Phôi được đánh giá dựa trên số lượng, độ đồng đều của tế bào và mức độ phân mảnh.
- Phôi ngày 5 - 6 (phôi nang - blastocyst): Phôi đã phát triển thành cấu trúc phức tạp hơn, gồm khối tế bào bên trong và lớp tế bào bên ngoài. Nuôi phôi đến giai đoạn này giúp chuyên viên phôi học có thêm thông tin về khả năng phát triển, từ đó lựa chọn phôi phù hợp để chuyển hoặc trữ lạnh. Việc nuôi phôi nang cũng thuận lợi khi cần sinh thiết để thực hiện xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) và có thể hỗ trợ chiến lược chuyển ít phôi nhằm giảm nguy cơ đa thai.
Quá trình nuôi cấy có thể được hỗ trợ bởi tủ cấy Time-lapse tích hợp công nghệ theo dõi liên tục. Camera ghi nhận hình ảnh phôi định kỳ mà hạn chế đưa phôi ra khỏi tủ cấy, giúp duy trì môi trường ổn định về nhiệt độ và pH, đồng thời cung cấp thêm dữ liệu để chuyên viên phôi học đánh giá quá trình phát triển. Một số hệ thống còn tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm hỗ trợ phân tích và lựa chọn phôi.
>> Tìm hiểu: Các ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong IVF

Chuyên viên phôi học theo dõi và đánh giá sự phát triển của phôi trong tủ cấy chuyên dụng
Bước 6: Chuyển phôi vào buồng tử cung
Chuyển phôi là bước đưa phôi đã nuôi cấy vào buồng tử cung để tiếp tục quá trình làm tổ và phát triển. Bác sĩ sử dụng một ống thông mềm (catheter) đưa qua cổ tử cung, thường dưới hướng dẫn siêu âm qua thành bụng. Thủ thuật diễn ra nhanh, khoảng 5 - 10 phút, thường không cần gây mê và người bệnh có thể ra về sau thời gian theo dõi ngắn.
Dựa trên tình trạng nội mạc tử cung, nguy cơ quá kích buồng trứng và kế hoạch điều trị, bác sĩ sẽ lựa chọn hình thức chuyển phôi phù hợp:
- Chuyển phôi tươi: Phôi được chuyển ngay trong cùng chu kỳ kích thích buồng trứng nếu niêm mạc tử cung đạt độ dày phù hợp, nồng độ nội tiết ổn định và người bệnh không có nguy cơ quá kích buồng trứng.
- Chuyển phôi trữ lạnh: Phôi được đông lạnh bằng kỹ thuật thủy tinh hóa, sau đó rã và chuyển ở một chu kỳ khác khi nội mạc tử cung đạt điều kiện phù hợp. Việc chuẩn bị nội mạc có thể theo chu kỳ tự nhiên hoặc sử dụng nội tiết tùy tình trạng người bệnh và chỉ định của bác sĩ.
Bước 7: Hỗ trợ hoàng thể giai đoạn sau chuyển phôi
Sau khi chuyển phôi, người vợ bước vào giai đoạn hỗ trợ hoàng thể nhằm duy trì nội mạc tử cung thuận lợi cho phôi bám và làm tổ. Progesterone thường được sử dụng, có thể phối hợp Estrogen tùy phác đồ. Thuốc có nhiều dạng như viên đặt âm đạo, gel, thuốc uống hoặc thuốc tiêm.
Giai đoạn chờ đến ngày thử thai thường kéo dài khoảng 2 tuần. Trong thời gian này, người bệnh cần dùng thuốc đúng liều và đúng thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều, ngay cả khi xuất hiện ra máu âm đạo nhẹ, vì dấu hiệu này chưa đủ để xác định chu kỳ IVF thành công hay thất bại.
>> Xem thêm: Kinh nghiệm làm IVF thành công
Nếu ra máu nhiều, đau bụng tăng, choáng hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, người bệnh cần liên hệ cơ sở điều trị để được kiểm tra và hướng dẫn kịp thời.

Bổ sung thuốc nội tiết hỗ trợ hoàng thể giúp nội mạc tử cung thuận lợi cho phôi làm tổ
Bước 8: Xét nghiệm Beta-hCG
Vào ngày 12 - 14 sau chuyển phôi, người bệnh được hẹn đến cơ sở y tế để lấy máu xét nghiệm định lượng Beta-hCG nhằm xác định có thai ở giai đoạn sớm. Beta-hCG trên 25 mIU/mL thường được xem là kết quả dương tính tại nhiều phòng xét nghiệm, tuy nhiên cần tiếp tục theo dõi để đánh giá diễn tiến thai kỳ.
Người bệnh không nên dùng que thử thai quá sớm vì hCG từ mũi tiêm trưởng thành noãn có thể còn lưu trong cơ thể và gây dương tính giả; ngược lại, thử khi hCG chưa tăng đủ có thể cho kết quả âm tính giả. Khi cần, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm Beta-hCG lại sau khoảng 48 giờ để theo dõi sự thay đổi của chỉ số, đồng thời phát hiện sớm thai sinh hóa - tình trạng đã ghi nhận hCG nhưng thai ngừng phát triển trước khi có thể xác nhận túi thai trên siêu âm.
Bước 9: Theo dõi thai
Sau khi xét nghiệm Beta-hCG dương tính và Beta-hCG tăng phù hợp, người bệnh bước vào giai đoạn theo dõi thai kỳ ban đầu. Siêu âm đầu tiên thường được thực hiện khoảng 2 - 3 tuần sau xét nghiệm Beta-hCG dương tính, tương ứng khoảng tuần 6 - 7 của thai kỳ.
Lần siêu âm này giúp bác sĩ xác định vị trí và số lượng túi thai trong tử cung, đánh giá sự phát triển của phôi và hoạt động tim thai khi đã đến thời điểm có thể quan sát được. Đây cũng là bước quan trọng để phát hiện sớm các bất thường như thai ngoài tử cung.
Thai phụ tiếp tục dùng thuốc và tái khám theo chỉ định. Khi thai kỳ ổn định, người bệnh sẽ chuyển sang chương trình theo dõi thai định kỳ và không tự ý ngưng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Siêu âm kiểm tra vị trí túi thai và tim thai sau khi có kết quả Beta-hCG dương tính
Một chu kỳ IVF chuẩn mất bao nhiêu thời gian?
Một chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thường kéo dài khoảng 3 tuần đến 2 tháng, tùy phác đồ điều trị và lựa chọn chuyển phôi tươi hay chuyển phôi trữ lạnh.
- Chuyển phôi tươi (khoảng 3 – 4 tuần): Bắt đầu từ ngày 2–3 của chu kỳ kinh nguyệt. Giai đoạn tiêm kích trứng và theo dõi mất 10–12 ngày, chọc hút noãn khoảng 36 giờ sau mũi tiêm trưởng thành noãn, nuôi cấy phôi từ 3–5 ngày và tiến hành chuyển phôi ngay trong chu kỳ.
- Chuyển phôi trữ (khoảng 1,5 – 2 tháng): Phôi được đông lạnh sau khi tạo phôi và chuyển ở một chu kỳ khác. Trước khi chuyển, bác sĩ theo dõi hoặc chuẩn bị nội mạc tử cung theo chu kỳ tự nhiên hay bằng thuốc nội tiết. Thời điểm chuyển phụ thuộc khả năng hồi phục của cơ thể và kế hoạch điều trị.
Thời gian thực tế có thể dao động tùy thuộc vào phác đồ điều trị, mức độ đáp ứng thuốc và tình trạng của từng người.
Các yếu tố làm kéo dài thời gian mong con của vợ chồng khi làm IVF
Thời gian thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm có thể kéo dài hơn dự kiến do nhiều yếu tố bệnh lý và mức độ đáp ứng điều trị của từng người:
1. Cần điều trị bệnh lý nền trước khi bắt đầu
Một số bất thường như polyp lòng tử cung, u xơ ảnh hưởng buồng tử cung, dính buồng tử cung hoặc ứ dịch vòi trứng có thể ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi. Tùy loại và mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định điều trị hoặc can thiệp trước khi tiếp tục IVF. Quá trình này có thể làm kế hoạch điều trị kéo dài thêm vài tuần đến vài tháng.
2. Không có tinh trùng hoặc chất lượng tinh trùng thấp
Trường hợp mẫu tinh dịch không có tinh trùng hoặc các chỉ số tinh trùng bất thường đáng kể, người chồng cần được đánh giá nguyên nhân và có thể cần thêm thời gian điều trị. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định điều trị nội khoa hoặc thực hiện các kỹ thuật lấy tinh trùng từ mào tinh, tinh hoàn như PESA, TESA, micro-TESE. Việc đánh giá và sắp xếp can thiệp có thể làm tăng thời gian chuẩn bị trước khi tạo phôi.

Điều trị và can thiệp lấy tinh trùng từ mào tinh, tinh hoàn khi chất lượng tinh trùng kém
3. Hội chứng quá kích buồng trứng
Phụ nữ có đáp ứng buồng trứng cao, chẳng hạn người có AMH cao hoặc hội chứng buồng trứng đa nang, có thể tăng nguy cơ quá kích buồng trứng. Khi nguy cơ đáng kể, bác sĩ có thể chỉ định trữ toàn bộ phôi phù hợp và hoãn chuyển phôi tươi nhằm bảo đảm an toàn.
Thời điểm chuyển phôi trữ phụ thuộc mức độ hồi phục của buồng trứng, nội tiết và đánh giá của bác sĩ, nên tổng thời gian điều trị có thể kéo dài hơn dự kiến.
4. Đáp ứng buồng trứng kém
Phụ nữ lớn tuổi hoặc có dự trữ buồng trứng thấp có thể thu được ít noãn sau một chu kỳ kích thích. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể tư vấn gom noãn hoặc gom phôi qua nhiều chu kỳ trước khi chuyển phôi nhằm tăng số lượng noãn hoặc phôi tích lũy.
Số chu kỳ cần thực hiện không cố định mà phụ thuộc tuổi, AMH, số noãn thu được, khả năng tạo phôi và kế hoạch điều trị của từng người.
5. Phôi không đạt chất lượng
Một số phôi có thể phân mảnh nhiều, phát triển chậm hoặc ngừng phát triển trong quá trình nuôi cấy. Nếu không tạo được phôi phù hợp để chuyển hoặc trữ lạnh, bác sĩ sẽ đánh giá lại chu kỳ trước và có thể đề nghị thực hiện một chu kỳ kích thích buồng trứng mới. Điều này khiến tổng thời gian điều trị kéo dài do người bệnh cần chờ cơ thể hồi phục và chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.
6. Cần thực hiện xét nghiệm di truyền tiền làm tổ
Khi có chỉ định xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT), phôi thường được nuôi đến giai đoạn phôi nang, sinh thiết tế bào và gửi mẫu để phân tích. Thời gian trả kết quả phụ thuộc loại xét nghiệm và phòng Lab, thường có thể mất khoảng một đến vài tuần.
Phôi sau sinh thiết thường được đông lạnh và chuyển ở chu kỳ sau khi có kết quả xét nghiệm phù hợp. Vì vậy, thực hiện PGT có thể làm tổng thời gian của quá trình IVF kéo dài hơn so với chu kỳ chuyển phôi tươi.

Sinh thiết tế bào phôi nang để thực hiện xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT)
Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ cung cấp dịch vụ thăm khám, chẩn đoán và điều trị vô sinh hiếm muộn với các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như IUI, IVF/ICSI và các phương pháp chuyên sâu theo chỉ định.
Bệnh viện đầu tư hệ thống phòng Lab IVF cùng các thiết bị phục vụ quá trình thụ tinh và nuôi cấy phôi như kính hiển vi vi thao tác ICSI, tủ nuôi phôi Time-lapse và hệ thống đông lạnh phôi bằng kỹ thuật vitrification. Phác đồ điều trị được xây dựng dựa trên tình trạng sức khỏe, nguyên nhân hiếm muộn và khả năng đáp ứng của từng cặp vợ chồng.
Để đặt lịch khám và tư vấn tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ, khách hàng có thể liên hệ hotline 1800 0027 hoặc đến 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP.HCM để được hỗ trợ.
Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ
- Địa chỉ: 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, phường Bảy Hiền, TP.HCM
- Hotline: 1800 0027
- Fanpage: https://www.facebook.com/dakhoavietmy
- Website: https://vmh.vn
Nắm rõ quy trình làm IVF và thời gian của từng giai đoạn giúp các cặp vợ chồng chủ động hơn về tâm lý, tài chính và kế hoạch công việc. Thời gian điều trị có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy phác đồ, đáp ứng buồng trứng và tình trạng sức khỏe của mỗi người. Trong suốt quá trình này, việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, tái khám đúng lịch và điều trị tại cơ sở hỗ trợ sinh sản có chuyên môn, hệ thống Lab phù hợp sẽ góp phần giúp quá trình IVF diễn ra an toàn và thuận lợi hơn.




