Chi phí làm IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) hết bao nhiêu tiền?

ThS.BS. Nguyễn Quốc Anh 7 lượt xem

Chi phí làm IVF phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng sức khỏe sinh sản của hai vợ chồng, phác đồ điều trị và các kỹ thuật hỗ trợ được chỉ định. Việc nắm rõ từng khoản phí trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm giúp các cặp đôi chủ động kế hoạch tài chính trước khi điều trị. Trong bài viết này, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ cung cấp thông tin về bảng giá tham khảo và các chi phí cần chuẩn bị khi thực hiện IVF.

Chi phí làm IVF hết bao nhiêu tiền?

Mục lục

Chi phí làm IVF hết bao nhiêu tiền?

Chi phí thụ tinh trong ống nghiệm thường dao động khoảng 70.000.000 – 150.000.000 đồng cho một chu kỳ điều trị cơ bản tại Việt Nam, tùy phác đồ điều trị và kỹ thuật hỗ trợ (chưa bao gồm các kỹ thuật chuyên sâu như sàng lọc di truyền PGT hay phẫu thuật lấy tinh trùng). Mức phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân hiếm muộn của vợ và chồng, khả năng đáp ứng thuốc kích thích buồng trứng, số lượng phôi tạo được, phác đồ cá thể hóa và các kỹ thuật hỗ trợ cần thực hiện trong quá trình điều trị.

Tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ, chi phí thụ tinh ống nghiệm được xây dựng dựa trên đánh giá riêng của từng cặp vợ chồng. Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân hiếm muộn, lựa chọn phác đồ phù hợp và tư vấn các khoản phí cần chuẩn bị trước khi bắt đầu chu kỳ IVF.

Quy trình thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm bao gồm 7 nhóm hạng mục chi phí chính gồm:

1. Chi phí khám lâm sàng và xét nghiệm trước IVF

Chi phí khám và xét nghiệm ban đầu dao động khoảng 2.000.000 – 5.000.000 đồng. Đây là bước giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe sinh sản của hai vợ chồng, xác định nguyên nhân hiếm muộn và xây dựng phác đồ IVF phù hợp. Các xét nghiệm vô sinh hiếm muộn cơ bản thường bao gồm:

  • Khám phụ khoa và nam khoa: Kiểm tra tình trạng sức khỏe sinh sản của cả hai vợ chồng, phát hiện các vấn đề có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.
  • Siêu âm tử cung và buồng trứng: Đánh giá cấu trúc tử cung, niêm mạc tử cung, buồng trứng và số lượng nang noãn.
  • Xét nghiệm nội tiết sinh sản: Kiểm tra các hormone liên quan đến khả năng sinh sản, hỗ trợ đánh giá hoạt động của buồng trứng.
  • Xét nghiệm AMH (Anti-Müllerian Hormone): Đánh giá dự trữ buồng trứng, giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp.
  • Tinh dịch đồ: Đánh giá số lượng, khả năng di động và hình dạng tinh trùng, hỗ trợ xác định yếu tố vô sinh nam.
  • Xét nghiệm bệnh truyền nhiễm: Sàng lọc một số bệnh như HIV, viêm gan B, viêm gan C… nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình thực hiện IVF.

Ở một số trường hợp có tiền sử vô sinh kéo dài, từng thất bại IVF hoặc nghi ngờ bất thường sinh sản, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu trước khi điều trị.

Khám lâm sàng và xét nghiệm trước IVF giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe sinh sản, xác định nguyên nhân hiếm muộn và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp

Khám lâm sàng và xét nghiệm trước IVF giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe sinh sản, xác định nguyên nhân hiếm muộn và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp

2. Chi phí thuốc kích thích buồng trứng

Chi phí kích thích buồng trứng dao động khoảng 25.000.000 – 60.000.000 đồng cho một chu kỳ IVF. Thuốc kích thích buồng trứng là khoản chi phí biến động nhiều nhất do phụ thuộc vào tuổi, chỉ số AMH và khả năng đáp ứng thuốc của từng người phụ nữ. 

Khoản chi

Chi phí ước tính

Thuốc kích thích buồng trứng

20.000.000 – 50.000.000 đồng

Siêu âm theo dõi nang noãn

2.000.000 – 5.000.000 đồng

Xét nghiệm máu theo dõi hormone

3.000.000 – 5.000.000 đồng

Tổng chi phí kích thích buồng trứng

25.000.000 – 60.000.000 đồng

Chi phí thuốc có thể cao hơn ở phụ nữ lớn tuổi, dự trữ buồng trứng thấp hoặc cần sử dụng liều thuốc cao để kích thích nhiều nang noãn phát triển. Ngược lại, những trường hợp có khả năng đáp ứng tốt có thể cần lượng thuốc thấp hơn, giúp giảm tổng chi phí điều trị.

3. Chi phí chọc hút trứng và chuẩn bị tinh trùng

Chọc hút trứng dao động khoảng 14.000.000 – 30.000.000 đồng. Khoản phí này bao gồm thủ thuật lấy trứng, gây mê, vật tư y tế và các bước xử lý mẫu tinh trùng trước khi thụ tinh. 

Hạng mục thực hiện

Chi phí ước tính

Thủ thuật chọc hút trứng

8.000.000 – 15.000.000 đồng

Gây mê/giảm đau khi thực hiện

3.000.000 – 5.000.000 đồng

Chuẩn bị, lọc rửa tinh trùng

3.000.000 – 10.000.000 đồng

Tổng chi phí

14.000.000 – 30.000.000 đồng

Sau khi thu nhận mẫu tinh dịch, các tinh trùng có chất lượng phù hợp sẽ được xử lý và lựa chọn để sử dụng trong quá trình tạo phôi. Trường hợp người chồng có tinh trùng yếu, số lượng tinh trùng thấp hoặc tỷ lệ bất thường cao, bác sĩ có thể chỉ định kỹ thuật ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) nhằm hỗ trợ quá trình thụ tinh.

4. Chi phí thụ tinh và nuôi cấy phôi trong phòng Lab

Thụ tinh và nuôi cấy phôi trong phòng Lab dao động khoảng 20.000.000 – 40.000.000 đồng. Sau khi thu nhận noãn và tinh trùng, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp tạo phôi phù hợp gồm thụ tinh trong ống nghiệm thông thường (IVF) hoặc tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI).

Phôi sau khi được tạo thành sẽ tiếp tục được nuôi cấy trong môi trường chuyên biệt từ ngày 3 đến ngày 5 trước khi đánh giá chất lượng và lựa chọn thời điểm chuyển phù hợp.

Hạng mục thực hiện

Chi phí ước tính

Thụ tinh IVF thông thường

10.000.000 – 15.000.000 đồng

Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI)

15.000.000 – 20.000.000 đồng

Nuôi cấy phôi ngày 3

5.000.000 – 10.000.000 đồng

Nuôi cấy phôi ngày 5 (phôi nang)

10.000.000 – 15.000.000 đồng

Tổng chi phí dự kiến

20.000.000 – 40.000.000 đồng

Chi phí có thể tăng nếu cần thực hiện ICSI, nuôi cấy số lượng phôi lớn hoặc sử dụng thêm các kỹ thuật đánh giá chất lượng phôi. 

5. Chi phí chuyển phôi

Chi phí chuyển phôi dao động khoảng 15.000.000 – 30.000.000 đồng, bao gồm thủ thuật chuyển phôi, thuốc hỗ trợ nội tiết và theo dõi sau chuyển phôi. 

Hạng mục thực hiện

Chi phí ước tính

Thủ thuật chuyển phôi vào tử cung 

7.000.000 – 15.000.000 đồng

Thuốc hỗ trợ sau chuyển phôi

5.000.000 – 10.000.000 đồng

Theo dõi & Xét nghiệm Beta-hCG 

3.000.000 – 5.000.000 đồng

Tổng chi phí

15.000.000 – 30.000.000 đồng

Chi phí có thể khác nhau giữa chuyển phôi tươi và chuyển phôi trữ.

  • Chuyển phôi tươi: Thực hiện trong cùng chu kỳ kích thích buồng trứng nếu niêm mạc tử cung và tình trạng nội tiết phù hợp.
  • Chuyển phôi trữ: Phôi được đông lạnh trước đó và chuyển vào thời điểm niêm mạc tử cung đạt điều kiện thuận lợi.

Với chuyển phôi trữ, người bệnh có thể phát sinh thêm chi phí rã đông phôi và chuẩn bị niêm mạc tử cung.

6. Chi phí lưu trữ và quản lý phôi

Trường hợp số lượng phôi chất lượng tốt vượt quá nhu cầu chuyển trong một chu kỳ, phôi dư có thể được đông lạnh để sử dụng cho những lần chuyển phôi tiếp theo mà không cần thực hiện lại giai đoạn kích thích buồng trứng.

Chi phí trữ đông và bảo quản phôi dao động khoảng 7.000.000 – 15.000.000 đồng, tùy số lượng phôi và thời gian lưu trữ.

Hạng mục thực hiện

Chi phí ước tính

Đông lạnh phôi

5.000.000 – 10.000.000 đồng

Bảo quản phôi

2.000.000 – 5.000.000 đồng/năm

Tổng chi phí dự kiến

7.000.000 – 15.000.000 đồng

Ngoài phôi, một số trường hợp đặc biệt có thể cần trữ đông noãn hoặc tinh trùng theo chỉ định của bác sĩ. 

7. Chi phí xét nghiệm và kỹ thuật hỗ trợ bổ sung (nếu cần)

Chi phí các xét nghiệm và kỹ thuật hỗ trợ bổ sung có thể dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng tùy phương pháp được chỉ định. Những kỹ thuật này không áp dụng cho tất cả trường hợp mà được bác sĩ cân nhắc dựa trên nguyên nhân hiếm muộn, tuổi, tiền sử điều trị hoặc nguy cơ bất thường di truyền.

Kỹ thuật hỗ trợ chuyên sâu

Chỉ định điều trị

Chi phí ước tính

Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT)

Vợ chồng lớn tuổi, mang gen bệnh di truyền, sảy thai liên tiếp, thất bại IVF nhiều lần

15.000.000 – 50.000.000 đồng/lô phôi

Hỗ trợ phôi thoát màng (AH)

Phôi có màng dày, phôi rã đông hoặc một số trường hợp thất bại làm tổ

3.000.000 – 6.000.000 đồng

PESA/TESE/micro-TESE

Nam giới không có tinh trùng trong tinh dịch hoặc vô sinh nam nặng

5.000.000 – 15.000.000 đồng

>> Xem thêm: Các xét nghiệm trước khi thực hiện IVF

Trong đó:

  • PGT (xét nghiệm di truyền tiền làm tổ): Phát hiện một số bất thường nhiễm sắc thể hoặc bệnh di truyền trước khi chuyển phôi.
  • Hỗ trợ phôi thoát màng (AH): Tạo điều kiện để phôi dễ thoát khỏi lớp vỏ bao quanh, hỗ trợ quá trình làm tổ trong một số trường hợp.
  • PESA/TESE/micro-TESE: Đây là các phương pháp tìm kiếm và thu nhận tinh trùng từ mào tinh hoặc tinh hoàn khi nam giới không có tinh trùng trong tinh dịch.

Lưu ý: Bảng giá IVF và các mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy từng trường hợp, phác đồ điều trị, kỹ thuật hỗ trợ và số lần thực hiện. Các cặp vợ chồng nên thăm khám trực tiếp để được bác sĩ tư vấn chi phí phù hợp với tình trạng sức khỏe sinh sản của mình. 

Yếu tố làm tăng hoặc giảm tổng chi phí làm IVF của vợ chồng điều trị

Tổng chi phí làm IVF không giống nhau ở mọi cặp vợ chồng mà phụ thuộc vào tuổi người vợ, nguyên nhân hiếm muộn, khả năng đáp ứng điều trị và các kỹ thuật hỗ trợ được chỉ định. 

1. Độ tuổi của người vợ

Tuổi của người vợ ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng trứng. Sau 35 tuổi, đặc biệt trên 40 tuổi, dự trữ buồng trứng và chất lượng noãn có xu hướng giảm. Một số trường hợp cần sử dụng liều thuốc kích thích buồng trứng cao hơn hoặc thực hiện nhiều chu kỳ gom trứng để tạo đủ phôi, từ đó làm tăng tổng chi phí điều trị. 

2. Các bệnh lý sinh sản đi kèm cần điều trị trước

Một số vấn đề về sức khỏe sinh sản có thể khiến quá trình IVF cần thêm bước điều trị hoặc áp dụng kỹ thuật hỗ trợ chuyên sâu, làm phát sinh thêm chi phí.

Các trường hợp thường gặp gồm:

  • AMH thấp, dự trữ buồng trứng kém: Có thể cần điều chỉnh phác đồ kích thích buồng trứng hoặc gom trứng qua nhiều chu kỳ.
  • Buồng trứng đa nang, tắc ống dẫn trứng: Cần được đánh giá và xử lý phù hợp trước khi thực hiện các bước tiếp theo của IVF.
  • Tinh trùng yếu, ít hoặc dị dạng nhiều: Có thể cần áp dụng ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) để hỗ trợ quá trình thụ tinh.
  • Một số trường hợp phôi khó làm tổ: Bác sĩ có thể cân nhắc kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng (AH) khi phù hợp.

Buồng trứng đa nang có thể ảnh hưởng đến quá trình IVF, cần được bác sĩ đánh giá và điều chỉnh phác đồ phù hợp trước điều trị

Buồng trứng đa nang có thể ảnh hưởng đến quá trình IVF, cần được bác sĩ đánh giá và điều chỉnh phác đồ phù hợp trước điều trị

3. Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGD/PGT)

PGT là kỹ thuật phân tích phôi trước khi chuyển vào tử cung nhằm phát hiện một số bất thường di truyền. Phương pháp này thường được cân nhắc ở các cặp vợ chồng lớn tuổi, có nguy cơ mang gen bệnh di truyền, từng sảy thai liên tiếp hoặc thất bại IVF nhiều lần.

Do cần thực hiện thêm bước sinh thiết phôi và phân tích di truyền chuyên sâu, PGT có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí điều trị.

4. Chi phí trữ phôi/trứng/tinh trùng phát sinh

Sau một chu kỳ IVF, nếu tạo được phôi chất lượng tốt nhưng chưa cần sử dụng hết, người bệnh có thể lựa chọn đông lạnh để phục vụ các lần chuyển phôi tiếp theo mà không cần thực hiện lại giai đoạn kích thích buồng trứng.

Chi phí trữ đông phụ thuộc vào số lượng phôi, noãn, tinh trùng và thời gian bảo quản. Đây là khoản phát sinh nhưng giúp vợ chồng chủ động hơn trong kế hoạch sinh con sau này.

Bí quyết chuẩn bị tài chính và tiết kiệm chi phí sinh con bằng IVF

Bên cạnh việc nắm rõ chi phí làm IVF, vợ chồng nên chủ động chuẩn bị sức khỏe, lựa chọn cơ sở điều trị phù hợp và xây dựng kế hoạch tài chính rõ ràng để tối ưu quá trình thực hiện. 

1. Vợ chồng tối ưu sức khỏe trước IVF

Sức khỏe của cả hai vợ chồng có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo phôi và hiệu quả điều trị. Trước IVF khoảng 3 tháng, nên duy trì lối sống lành mạnh, bổ sung dưỡng chất theo hướng dẫn của bác sĩ như axit folic, coenzyme Q10, kẽm, vitamin E; đồng thời hạn chế rượu bia, thuốc lá và kiểm soát cân nặng.

Việc chuẩn bị tốt về sức khỏe có thể hỗ trợ cải thiện chất lượng trứng, tinh trùng, tăng khả năng tạo phôi và hạn chế phát sinh chi phí do cần điều chỉnh phương án điều trị hoặc thực hiện nhiều chu kỳ IVF.

2. Chọn cơ sở uy tín có tỷ lệ thành công cao

Lựa chọn cơ sở thực hiện IVF có vai trò quan trọng trong việc tối ưu hiệu quả điều trị và kiểm soát chi phí. Vợ chồng nên ưu tiên các trung tâm có đội ngũ bác sĩ chuyên môn, hệ thống phòng Lab đạt chuẩn, quy trình tư vấn minh bạch và phương án điều trị phù hợp với từng trường hợp.

Tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ, các cặp vợ chồng được thăm khám, đánh giá tình trạng sức khỏe sinh sản và tư vấn phương án điều trị phù hợp. Trung tâm quy tụ đội ngũ bác sĩ, chuyên gia hỗ trợ sinh sản giàu kinh nghiệm, đồng thời ứng dụng hệ thống phòng Lab IVF đạt tiêu chuẩn phòng sạch ISO 6 với môi trường được kiểm soát về độ sạch, nhiệt độ và các điều kiện nuôi cấy phôi.

Quy trình điều trị được triển khai theo từng giai đoạn, từ thăm khám, xét nghiệm, kích thích buồng trứng, tạo phôi đến chuyển phôi, giúp người bệnh hiểu rõ kế hoạch điều trị và chủ động chuẩn bị các khoản chi phí cần thiết.

Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ hỗ trợ đánh giá tình trạng sinh sản, tư vấn phác đồ phù hợp và đồng hành cùng người bệnh trong quá trình IVF

Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ hỗ trợ đánh giá tình trạng sinh sản, tư vấn phác đồ phù hợp và đồng hành cùng người bệnh trong quá trình IVF

>> Tham khảo: Kinh nghiệm làm thụ tinh ống nghiệm thành công

3. Tìm hiểu các chương trình IVF trả góp

Chi phí IVF tương đối cao, do đó một số bệnh viện và trung tâm hỗ trợ sinh sản hiện triển khai các chương trình hỗ trợ tài chính như trả góp hoặc thanh toán theo từng giai đoạn điều trị.

Vợ chồng nên trao đổi trực tiếp với cơ sở thực hiện để tìm hiểu chính sách hỗ trợ phù hợp, từ đó chủ động kế hoạch tài chính và giảm áp lực trong quá trình điều trị.

Nếu cần được tư vấn về quy trình điều trị và các khoản phí cần chuẩn bị khi thực hiện IVF, khách hàng có thể liên hệ Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ qua hotline 1800 0027 hoặc đến trực tiếp 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP.HCM để được hỗ trợ.

Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ

Chi phí làm IVF bao gồm nhiều hạng mục từ thăm khám ban đầu, kích thích buồng trứng, tạo phôi, chuyển phôi đến các kỹ thuật hỗ trợ khi cần thiết. Tùy vào tình trạng sức khỏe sinh sản, bác sĩ sẽ đánh giá và xây dựng phương án điều trị phù hợp với nhu cầu cũng như khả năng tài chính của từng cặp đôi.

Chia sẻ:Zalo

Bác sĩ chuyên môn

ThS.BS. Nguyễn Quốc Anh
Giám đốc TT Hỗ trợ sinh sản
ThS.BS. Nguyễn Quốc Anh
Giám đốc TT Hỗ trợ sinh sản
Xem chi tiết

ThS.BS Nguyễn Quốc Anh hiện giữ vai trò Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ – Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ. Với nền tảng đào tạo bài bản trong nước và quốc tế, cùng nhiều năm kinh nghiệm công tác tại các bệnh viện chuyên khoa đầu ngành, bác sĩ Quốc Anh là người trực tiếp tham gia điều trị, quản lý chuyên môn và hỗ trợ sinh sản cá thể hóa cho từng cặp vợ chồng

Đặt lịch khám

Đặt lịch khám
Vui lòng chọn chuyên khoa

Bài viết cùng chuyên mục