Kích thích buồng trứng là bước quan trọng trong quy trình IVF, giúp thu được nhiều noãn trưởng thành để tăng cơ hội thụ tinh và tạo phôi. Hiệu quả kích trứng phụ thuộc vào tuổi, dự trữ buồng trứng và mức độ đáp ứng thuốc của mỗi người, vì vậy cần được bác sĩ theo dõi và điều chỉnh phù hợp. Trong bài viết dưới đây, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ sẽ cung cấp thông tin chi tiết về phác đồ, quy trình thực hiện và những lưu ý an toàn cần biết.

Mục lục
- Kích thích buồng trứng là gì?
- Mục đích của việc kích trứng trong hỗ trợ sinh sản
- Trường hợp nào cần thực hiện kích trứng?
- Các phác đồ kích thích buồng trứng hiện nay
- 1. Phác đồ Antagonist
- 2. Phác đồ Agonist dài
- 3. Phác đồ kích thích nhẹ buồng trứng (Mild Stimulation)
- 4. Phác đồ PPOS (Progestin-Primed Ovarian Stimulation)
- Quá trình kích thích buồng trứng làm IVF gồm những bước nào?
- Bước 1: Khám và đánh giá đầu chu kỳ
- Bước 2: Bắt đầu tiêm thuốc
- Bước 3: Siêu âm theo dõi nang noãn định kỳ
- Bước 4: Tiêm mũi rụng trứng (trigger)
- Bước 5: Tiến hành chọc hút trứng
- Rủi ro có thể gặp
- Những lưu ý trước, trong và sau quá trình kích trứng
- 1. Trước khi kích trứng
- 2. Trong quá trình dùng thuốc kích trứng
- 3. Sau khi lấy trứng
Kích thích buồng trứng là gì?
Kích thích buồng trứng là quá trình sử dụng thuốc chứa hormone để kích thích nhiều nang noãn trong buồng trứng cùng phát triển và trưởng thành. Mục tiêu là thu được số lượng noãn phù hợp để sử dụng trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như IUI, IVF hoặc trữ đông noãn.
Thuốc kích trứng có nhiều dạng và phác đồ sử dụng khác nhau, trong đó tiêm dưới da là đường dùng phổ biến. Hormone thường được sử dụng từ những ngày đầu chu kỳ kinh để thúc đẩy nang noãn phát triển. Trong thụ tinh ống nghiệm IVF, bác sĩ có thể phối hợp thêm thuốc ngăn phóng noãn sớm, giúp các noãn tiếp tục trưởng thành và sẵn sàng cho bước chọc hút noãn. (1)

Kích thích buồng trứng là phương pháp dùng thuốc nội tiết giúp nhiều nang noãn cùng phát triển, tăng cơ hội thu được noãn phù hợp cho IUI hoặc IVF
Mục đích của việc kích trứng trong hỗ trợ sinh sản
Mục đích chính của kích trứng trong hỗ trợ sinh sản là giúp nhiều nang noãn phát triển và trưởng thành trong cùng một chu kỳ. Qua đó, phương pháp này có thể tăng cơ hội thụ thai khi giao hợp đúng thời điểm hoặc IUI, đồng thời giúp thu được nhiều noãn hơn để thụ tinh và tạo phôi trong IVF.
Trong chu kỳ tự nhiên, buồng trứng thường chỉ có một nang noãn trội phát triển. Kích thích buồng trứng giúp nhiều nang cùng phát triển, tăng số noãn có thể sử dụng. Với IVF, số noãn phù hợp giúp tăng cơ hội có phôi để chuyển hoặc trữ đông, đồng thời hạn chế nguy cơ quá kích buồng trứng. (2)
Tùy phương pháp hỗ trợ sinh sản là IUI hay IVF, mục tiêu và mức độ kích thích sẽ khác nhau:
|
Tiêu chí |
Kích trứng để làm IUI |
Kích trứng để làm IVF |
|
Mục tiêu số lượng |
Tạo 1 - 3 nang noãn trưởng thành để hỗ trợ thụ thai và hạn chế nguy cơ đa thai |
Thu khoảng 8 - 15 noãn, tùy dự trữ buồng trứng và khả năng đáp ứng thuốc. |
|
Liều lượng thuốc |
Liều thấp hơn, có thể sử dụng thuốc uống hoặc thuốc tiêm tùy chỉ định. |
Liều cao hơn và cần theo dõi sát sự phát triển của nang noãn bằng siêu âm. |
|
Nguy cơ đa thai |
Dễ xảy ra hơn nếu có nhiều nang noãn cùng trưởng thành và phóng noãn. |
Có thể kiểm soát tốt hơn nhờ chủ động số lượng phôi chuyển vào tử cung. |
Trường hợp nào cần thực hiện kích trứng?
Kích trứng được chỉ định khi phụ nữ gặp khó khăn trong việc phóng noãn hoặc cần kiểm soát sự phát triển của nang noãn để thực hiện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Một số trường hợp thường được cân nhắc gồm:
- Rối loạn phóng noãn hoặc không phóng noãn: Thường gặp ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), kinh nguyệt không đều hoặc vô kinh kéo dài, khiến noãn khó phát triển và phóng noãn đúng chu kỳ.
- Hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân: Bác sĩ có thể kích thích buồng trứng với mức độ phù hợp, kết hợp quan hệ đúng thời điểm hoặc bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) để tăng cơ hội thụ thai.
- Tắc hoặc tổn thương vòi tử cung: Trường hợp tắc hai vòi tử cung hoặc tổn thương nặng có thể được chỉ định IVF. Khi đó, kích trứng giúp thu nhận noãn để thụ tinh và tạo phôi ngoài cơ thể.
- Chuẩn bị thực hiện IUI hoặc IVF: Với IUI, mục tiêu là tạo số nang trưởng thành phù hợp trước khi bơm tinh trùng. Còn đối với IVF, kích thích buồng trứng giúp nhiều nang cùng phát triển để thu nhận nhiều noãn hơn cho quá trình thụ tinh và tạo phôi.
- Bảo tồn khả năng sinh sản hoặc hiến noãn: Áp dụng cho phụ nữ muốn trữ đông noãn, người chuẩn bị điều trị ung thư có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng hoặc người hiến noãn theo chỉ định.
>> Tìm hiểu: Đa nang buồng trứng có làm IVF được không?
Kích thích buồng trứng là can thiệp y khoa tác động đến hệ nội tiết sinh sản, vì vậy cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi. Trước điều trị, người bệnh thường được đánh giá dự trữ buồng trứng bằng các xét nghiệm như AMH và siêu âm đếm nang thứ cấp (AFC), kết hợp các xét nghiệm nội tiết khi cần. Không nên tự mua hoặc sử dụng thuốc kích trứng dạng uống hay tiêm vì dùng sai thuốc, sai liều có thể làm tăng nguy cơ đa thai, rụng trứng sớm hoặc hội chứng quá kích buồng trứng.

Kích thích trứng thường được chỉ định cho phụ nữ rối loạn phóng noãn, hiếm muộn hoặc chuẩn bị thực hiện IUI, IVF
Các phác đồ kích thích buồng trứng hiện nay
Mỗi phác đồ kích thích buồng trứng được thiết kế nhằm kiểm soát sự phát triển của nang noãn và thu được số lượng noãn trưởng thành phù hợp. Dựa vào tuổi, dự trữ buồng trứng qua AMH, AFC, nguy cơ quá kích và đáp ứng ở các chu kỳ trước, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ phù hợp với từng người.
1. Phác đồ Antagonist
Phác đồ Antagonist (đối kháng GnRH) là một trong những phác đồ kích trứng được sử dụng phổ biến trong IVF hiện nay. (3)
Đặc điểm điều trị:
- Người bệnh thường bắt đầu tiêm gonadotropin từ ngày 2 - 3 của chu kỳ kinh để kích thích nhiều nang noãn cùng phát triển. Thời gian kích thích thường kéo dài khoảng 9 - 12 ngày, tùy đáp ứng của buồng trứng.
- Sau vài ngày kích thích, khi nang noãn phát triển đến mức phù hợp, bác sĩ bổ sung thuốc GnRH antagonist. Thuốc giúp ngăn đỉnh LH xuất hiện sớm, hạn chế phóng noãn trước thời điểm chọc hút.
- Trong suốt quá trình, sự phát triển của nang được theo dõi bằng siêu âm, có thể kết hợp xét nghiệm nội tiết để điều chỉnh liều thuốc và xác định thời điểm tiêm mũi trưởng thành noãn.
Ưu điểm nổi bật:
- Thời gian điều trị tương đối ngắn và không cần giai đoạn ức chế tuyến yên kéo dài trước khi kích trứng.
- Thuốc antagonist có tác dụng nhanh, cho phép bác sĩ linh hoạt điều chỉnh theo đáp ứng của buồng trứng.
- Giảm nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS), đặc biệt khi kết hợp chiến lược kích hoạt trưởng thành noãn bằng GnRH agonist ở người có nguy cơ cao.
2. Phác đồ Agonist dài
Phác đồ Agonist dài (đồng vận GnRH) có thêm giai đoạn ức chế tuyến yên trước khi kích thích buồng trứng nên thời gian điều trị thường dài hơn, khoảng 3 - 4 tuần. (4)
Đặc điểm điều trị:
- GnRH agonist thường được bắt đầu từ pha hoàng thể của chu kỳ trước nhằm ức chế hoạt động tuyến yên và hạn chế xuất hiện đỉnh LH sớm.
- Khi xác nhận nội tiết đã được ức chế phù hợp, bác sĩ bắt đầu gonadotropin để kích thích các nang noãn phát triển.
- Phác đồ giúp kiểm soát quá trình phóng noãn và có thể hỗ trợ nhóm nang phát triển đồng bộ hơn trước khi chọc hút noãn.
Đối tượng phù hợp:
- Người có dự trữ buồng trứng và khả năng đáp ứng phù hợp với phác đồ agonist dài.
- Trường hợp cần kiểm soát chặt hoạt động tuyến yên và sự phát triển của nhóm nang trong quá trình IVF.

Phác đồ Agonist dài giúp ức chế tuyến yên, kiểm soát phóng noãn và hỗ trợ nang phát triển đồng bộ
3. Phác đồ kích thích nhẹ buồng trứng (Mild Stimulation)
Phác đồ kích thích nhẹ buồng trứng (Mild IVF/Mini IVF) sử dụng liều thuốc nội tiết thấp hơn hoặc thời gian kích thích ngắn hơn so với phác đồ thông thường. Theo Hiệp hội Quốc tế về các phương pháp hỗ trợ sinh sản nhẹ (International Society for Mild Approaches in Assisted Reproduction - ISMAAR), Mild IVF từng được đề xuất với mục tiêu thu nhận khoảng 2 - 7 noãn.
Đặc điểm điều trị:
- Gonadotropin như FSH hoặc HMG được sử dụng với liều thấp; trong một số định nghĩa nghiên cứu, liều không quá 150 IU/ngày.
- Có thể phối hợp thuốc uống như Clomiphene Citrate hoặc Letrozole với gonadotropin, đồng thời dùng GnRH antagonist để ngăn phóng noãn sớm.
Đối tượng phù hợp:
- Người có dự trữ buồng trứng thấp hoặc từng đáp ứng kém với kích thích buồng trứng.
- Người muốn giảm lượng thuốc và số mũi tiêm, sau khi được bác sĩ tư vấn về khả năng thu được ít noãn hơn.
- Một số trường hợp cần hạn chế nguy cơ buồng trứng đáp ứng quá mức.
4. Phác đồ PPOS (Progestin-Primed Ovarian Stimulation)
Phác đồ PPOS là phương pháp kích thích buồng trứng sử dụng progestin để ức chế đỉnh LH, ngăn phóng noãn sớm trong quá trình phát triển nang noãn.
Đặc điểm điều trị:
- Người bệnh được sử dụng gonadotropin để kích thích nhiều nang noãn phát triển, kết hợp progestin đường uống nhằm ngăn phóng noãn sớm.
- Trong quá trình kích thích, bác sĩ theo dõi sự phát triển của nang noãn bằng siêu âm, có thể kết hợp xét nghiệm nội tiết để điều chỉnh thuốc và xác định thời điểm tiêm trigger.
- Sau chọc hút, noãn có thể được trữ đông hoặc sử dụng để tạo phôi rồi trữ đông, tùy mục đích điều trị.
Đối tượng phù hợp:
- Phụ nữ thực hiện IVF có kế hoạch trữ đông toàn bộ phôi để chuyển trong chu kỳ sau.
- Phụ nữ muốn trữ đông noãn nhằm bảo tồn khả năng sinh sản.
- Người hiến noãn cần kích thích buồng trứng để thu nhận noãn.
Phác đồ PPOS có ưu điểm là sử dụng progestin đường uống thay cho thuốc đối kháng GnRH dạng tiêm để ngăn phóng noãn sớm, giúp giảm số mũi tiêm. Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với chu kỳ dự kiến chuyển phôi tươi do ảnh hưởng của progestin lên nội mạc tử cung.

Phác đồ PPOS thường được áp dụng trong các chu kỳ IVF có kế hoạch trữ đông toàn bộ phôi thay vì chuyển phôi tươi
Trong hỗ trợ sinh sản, không có một phác đồ kích trứng tối ưu cho tất cả mọi người. Bác sĩ sẽ cá thể hóa điều trị dựa trên tuổi, AMH, số nang thứ cấp (AFC), tiền sử đáp ứng thuốc và nguy cơ quá kích buồng trứng để lựa chọn phác đồ phù hợp.
Quá trình kích thích buồng trứng làm IVF gồm những bước nào?
Quá trình kích thích buồng trứng làm IVF gồm các bước đánh giá đầu chu kỳ, dùng thuốc, theo dõi đáp ứng, tiêm thuốc trưởng thành noãn và chọc hút noãn. Thời gian kích thích thường kéo dài khoảng 9 - 12 ngày, có thể thay đổi tùy phác đồ và khả năng đáp ứng của buồng trứng. Nhìn chung, từ khi bắt đầu kích trứng đến chọc hút noãn thường mất khoảng 10 - 14 ngày.
Bước 1: Khám và đánh giá đầu chu kỳ
Vào khoảng ngày 2 - 3 của chu kỳ kinh, người bệnh thường được siêu âm đầu dò để đánh giá tử cung, buồng trứng, số nang thứ cấp (AFC) và tình trạng đầu chu kỳ. Bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm nội tiết khi cần, kết hợp tuổi, AMH, AFC và tiền sử đáp ứng thuốc để lựa chọn liều khởi đầu phù hợp.
Bước 2: Bắt đầu tiêm thuốc
Khi đủ điều kiện, người bệnh bắt đầu sử dụng gonadotropin để kích thích nhiều nang noãn cùng phát triển. Thuốc thường được tiêm dưới da hằng ngày theo liều và thời gian bác sĩ chỉ định. Người bệnh có thể được hướng dẫn cách tự tiêm, bảo quản thuốc và xử trí khi quên hoặc dùng sai liều.
Bước 3: Siêu âm theo dõi nang noãn định kỳ
Trong thời gian kích trứng, người bệnh tái khám định kỳ để siêu âm đo số lượng và kích thước nang noãn. Xét nghiệm estradiol hoặc các hormone khác có thể được thực hiện khi cần.
Dựa trên đáp ứng thực tế, bác sĩ điều chỉnh liều thuốc và xác định thời điểm thích hợp để kết thúc kích thích. Cần lưu ý, số nang quan sát trên siêu âm không hoàn toàn tương đương với số noãn trưởng thành thu được, vì không phải nang nào cũng thu được noãn và không phải tất cả noãn đều đạt độ trưởng thành phù hợp.
Bước 4: Tiêm mũi rụng trứng (trigger)
Khi nhóm nang noãn đạt mức phát triển phù hợp theo đánh giá của bác sĩ điều trị, người bệnh được chỉ định tiêm thuốc kích hoạt trưởng thành noãn cuối cùng (trigger), có thể sử dụng hCG hoặc GnRH agonist tùy phác đồ.
Mũi trigger cần được tiêm đúng thời điểm vì lịch chọc hút được tính dựa trên thời gian này. Bác sĩ sẽ đánh giá kích thước, số lượng nang và các yếu tố liên quan để quyết định thời điểm tiêm phù hợp.
Bước 5: Tiến hành chọc hút trứng
Chọc hút noãn thường được thực hiện khoảng 34 - 36 giờ sau mũi trigger, trước khi xảy ra phóng noãn. Người bệnh được sử dụng thuốc an thần, giảm đau hoặc gây mê phù hợp; bác sĩ đưa kim qua đường âm đạo dưới hướng dẫn siêu âm để hút dịch từ các nang noãn. Thủ thuật thường kéo dài khoảng 15 - 20 phút.
Dịch nang sau đó được chuyển đến phòng lab để chuyên viên phôi học tìm, đánh giá và thu nhận noãn. Những noãn trưởng thành phù hợp sẽ tiếp tục được thụ tinh bằng IVF cổ điển hoặc ICSI để tạo phôi.

Kích thích trứng làm IVF gồm dùng thuốc, theo dõi nang noãn, tiêm trigger và chọc hút noãn
Rủi ro có thể gặp
Trong quá trình kích trứng, người bệnh có thể gặp các triệu chứng nhẹ như căng tức bụng dưới, đầy bụng, căng ngực, mệt mỏi hoặc thay đổi cảm xúc. Những biểu hiện này thường tạm thời và giảm dần sau khi kết thúc kích thích.
Rủi ro đáng lưu ý nhất là hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS), xảy ra khi buồng trứng đáp ứng quá mức với thuốc, tăng kích thước và làm dịch thoát khỏi lòng mạch, tích tụ trong ổ bụng, hiếm hơn là khoang màng phổi.
- Nhẹ: Đầy bụng, khó chịu, buồn nôn nhẹ.
- Trung bình: Triệu chứng rõ hơn, có thể có dịch ổ bụng.
- Nặng: Đau bụng nhiều, nôn kéo dài, tiểu ít, khó thở.
- Nguy kịch: Hiếm gặp, có thể gây huyết khối, suy thận hoặc biến chứng hô hấp.
Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu bụng căng nhanh, đau nhiều, nôn kéo dài, khó thở hoặc tiểu ít. Xoắn buồng trứng, chảy máu hay nhiễm trùng sau chọc hút cũng có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.
Những lưu ý trước, trong và sau quá trình kích trứng
Chăm sóc và sinh hoạt phù hợp trong từng giai đoạn giúp người bệnh thích nghi tốt hơn với quá trình kích trứng, đồng thời hạn chế các rủi ro có thể xảy ra.
1. Trước khi kích trứng
Trước khi bắt đầu, người bệnh cần thực hiện đầy đủ siêu âm, xét nghiệm nội tiết và đánh giá dự trữ buồng trứng theo chỉ định để bác sĩ lựa chọn phác đồ và liều thuốc phù hợp. Một số trường hợp có thể được dùng thuốc chuẩn bị chu kỳ, chẳng hạn thuốc tránh thai nội tiết, nếu được bác sĩ kê đơn.
Người bệnh cũng nên duy trì chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ, hạn chế căng thẳng, không hút thuốc, hạn chế rượu bia và chỉ bổ sung vitamin hoặc vi chất theo hướng dẫn y khoa.
2. Trong quá trình dùng thuốc kích trứng
Khi buồng trứng bắt đầu tăng kích thước, người bệnh cần dùng thuốc đúng hướng dẫn và điều chỉnh sinh hoạt để tránh gây áp lực lên vùng bụng, vùng chậu.
- Dùng thuốc đúng chỉ định: Tiêm đúng liều, đúng thời điểm và tái khám theo lịch; không tự tăng, giảm hoặc bỏ thuốc.
- Thời gian kích thích trứng: Thường kéo dài khoảng 9 - 12 ngày, tùy phác đồ và đáp ứng của buồng trứng. Bác sĩ sẽ dựa trên kết quả theo dõi nang noãn để quyết định thời điểm kết thúc kích thích và tiêm mũi trưởng thành noãn.
- Ăn uống và nghỉ ngơi: Uống đủ nước, duy trì chế độ ăn cân bằng và nghỉ ngơi hợp lý.
- Vận động: Ưu tiên đi bộ hoặc vận động nhẹ; hạn chế chạy nhanh, nhảy, nâng vật nặng và các động tác xoay người mạnh vì buồng trứng lớn hơn trong giai đoạn này có thể làm tăng nguy cơ xoắn.
- Sinh hoạt: Mặc quần áo thoải mái, hạn chế quan hệ tình dục mạnh khi buồng trứng căng và tránh đi xa sát ngày chọc hút noãn.
- Theo dõi bất thường: Thông báo cho bác sĩ nếu đau bụng tăng, bụng căng nhanh, nôn nhiều, khó thở, tiểu ít hoặc ra máu bất thường.

Trong quá trình dùng thuốc kích trứng cần tiêm đúng liều, tái khám đúng lịch và theo dõi các dấu hiệu bất thường
3. Sau khi lấy trứng
Sau chọc hút noãn, người bệnh nên nghỉ ngơi theo hướng dẫn, uống đủ nước, ăn uống phù hợp và dùng thuốc đúng đơn. Do buồng trứng vẫn có thể còn tăng kích thước, nên hạn chế vận động gắng sức và quan hệ tình dục cho đến khi bác sĩ cho phép. Cần liên hệ cơ sở y tế nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, bụng căng nhanh, sốt, khó thở, nôn kéo dài, chảy máu nhiều hoặc tiểu ít.
Để đặt lịch thăm khám và tư vấn về phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ, quý khách có thể liên hệ hotline 1800 0027 hoặc đến trực tiếp 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP.HCM.
Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ
- Địa chỉ: 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, phường Bảy Hiền, TP.HCM
- Hotline: 1800 0027
- Fanpage: https://www.facebook.com/dakhoavietmy
- Website: https://vmh.vn
Như vậy, kích thích buồng trứng có thể góp phần tăng cơ hội thu được số lượng noãn phù hợp cho IUI, IVF hoặc bảo tồn khả năng sinh sản. Tuy nhiên, hiệu quả không nằm ở việc kích thích càng nhiều nang càng tốt mà ở sự cân bằng giữa đáp ứng buồng trứng và độ an toàn. Người bệnh cần dùng thuốc và tái khám đúng hướng dẫn của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.




