Tỷ lệ thành công của IVF không giống nhau ở mọi cặp vợ chồng mà phụ thuộc vào độ tuổi, dự trữ buồng trứng, chất lượng trứng, tinh trùng, phôi và nhiều yếu tố khác. Tỷ lệ này cũng thay đổi tùy tiêu chí đánh giá, như tỷ lệ có thai, thai lâm sàng hay trẻ sinh sống. Vì vậy, hiểu đúng cách tính và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp người bệnh hiểu rõ hơn cơ hội thành công của IVF trong từng trường hợp. Cùng Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Mục lục
- Tỷ lệ thành công của IVF hiện nay là bao nhiêu?
- Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công thụ tinh ống nghiệm
- 1. Độ tuổi của người mẹ
- 2. Chỉ số dự trữ buồng trứng AMH
- 3. Chất lượng của trứng và phôi
- 4. Chất lượng tinh trùng
- 5. Tình trạng niêm mạc tử cung
- 6. Nguyên nhân gây hiếm muộn
- 7. Thói quen sinh hoạt
- 8. Cơ sở y tế và kinh nghiệm bác sĩ
Tỷ lệ thành công của IVF hiện nay là bao nhiêu?
Tỷ lệ thành công của IVF hiện nay có thể đạt khoảng 40 - 45% ở những trường hợp có tiên lượng tốt, nhưng thay đổi đáng kể theo độ tuổi, tình trạng sinh sản và tiêu chí đánh giá kết quả. Tỷ lệ có thai, thai lâm sàng và sinh con sống là những chỉ số khác nhau, vì vậy số liệu giữa các nghiên cứu hoặc trung tâm hỗ trợ sinh sản có thể không giống nhau. (1)
Độ tuổi là một trong những yếu tố ảnh hưởng rõ nhất đến khả năng thành công của thụ tinh trong ống nghiệm. Dữ liệu từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Hiệp hội Công nghệ Hỗ trợ Sinh sản Mỹ (SART), được tổng hợp từ số lượng lớn chu kỳ hỗ trợ sinh sản, cho thấy tỷ lệ sinh con sống giảm dần khi tuổi người phụ nữ tăng, đặc biệt khi sử dụng trứng tự thân.
- Dưới 35 tuổi: Tỷ lệ thành công cao nhất, khoảng 45 - 55%. Ở nhóm tuổi này, số lượng và chất lượng noãn thường còn tốt nên khả năng thụ tinh, tạo phôi và phát triển phôi thuận lợi hơn.
- 35 - 37 tuổi: Tỷ lệ thành công khoảng 32 - 40%. Từ khoảng 35 tuổi, số lượng và chất lượng noãn bắt đầu giảm, đồng thời nguy cơ phôi bất thường nhiễm sắc thể tăng dần.
- 38 - 40 tuổi: Tỷ lệ thành công giảm còn khoảng 20 - 26%. Ở giai đoạn này, sự suy giảm chất lượng noãn và gia tăng bất thường nhiễm sắc thể của phôi ảnh hưởng rõ hơn đến kết quả IVF.
- 41 - 42 tuổi: Tỷ lệ thành công khoảng 9 - 15%. Khả năng tạo được phôi phát triển tốt thường thấp hơn so với các nhóm tuổi trẻ.
- Trên 42 tuổi: Tỷ lệ thành công khi sử dụng trứng tự thân thường dưới 5%. Một số trường hợp có thể được bác sĩ tư vấn thêm các phương án hỗ trợ sinh sản phù hợp.
Tùy cách tính, tỷ lệ thành công có thể được ghi nhận theo thai lâm sàng hoặc sinh con sống; bảng dưới đây tập trung vào tỷ lệ sinh con sống.
|
Nhóm tuổi |
Trứng tự thân |
Trứng hiến tặng |
|
Dưới 35 tuổi |
51% |
54% |
|
35 - 37 tuổi |
38% |
54% |
|
38 - 40 tuổi |
24% |
53% |
|
41 - 42 tuổi |
12% |
52% |
|
Trên 42 tuổi |
3% |
51% |
Nhìn chung, tỷ lệ thành công của IVF giảm dần theo độ tuổi khi sử dụng trứng tự thân, trong khi kết quả với trứng hiến tặng ít phụ thuộc hơn vào tuổi của người nhận. Các con số trên chỉ mang tính tham khảo vì kết quả thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố sinh sản khác.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công thụ tinh ống nghiệm
Tỷ lệ thành công của IVF chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố liên quan đến cả người vợ, người chồng và quá trình điều trị. Trong đó, độ tuổi, dự trữ buồng trứng, chất lượng trứng, tinh trùng, phôi, tình trạng niêm mạc tử cung và năng lực của trung tâm hỗ trợ sinh sản đều đóng vai trò quan trọng.
1. Độ tuổi của người mẹ
Tuổi của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng noãn, đặc biệt khi thực hiện IVF bằng trứng tự thân. Khi tuổi tăng, dự trữ buồng trứng giảm, chất lượng noãn suy giảm và nguy cơ phôi bất thường nhiễm sắc thể tăng, từ đó làm giảm khả năng tạo phôi tốt, làm tổ và phát triển thai. (2)
Tuy nhiên, tuổi chỉ là một phần trong đánh giá tiên lượng IVF. Bác sĩ còn cần xem xét dự trữ buồng trứng, tiền sử sinh sản, nguyên nhân hiếm muộn và các yếu tố liên quan của từng người.

Tuổi của người mẹ ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ thành công của IVF, đặc biệt khi sử dụng trứng tự thân
2. Chỉ số dự trữ buồng trứng AMH
AMH (Anti-Müllerian Hormone) là chỉ số thường được dùng để đánh giá dự trữ buồng trứng và dự đoán khả năng đáp ứng với thuốc kích thích buồng trứng. AMH thấp thường gợi ý số lượng nang noãn còn lại ít hơn, nên số noãn thu được trong một chu kỳ IVF có thể thấp.
AMH chủ yếu phản ánh số lượng noãn chứ không đánh giá trực tiếp chất lượng noãn. Vì thế, bác sĩ thường xem xét chỉ số này cùng độ tuổi, số nang thứ cấp (AFC) và các yếu tố sinh sản khác để đánh giá tiên lượng chính xác hơn.
3. Chất lượng của trứng và phôi
Chất lượng trứng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thụ tinh và tạo phôi. Sau khi thụ tinh, phôi cần tiếp tục phân chia và phát triển bình thường trước khi được lựa chọn để chuyển vào tử cung.
Không phải tất cả noãn thu được đều trưởng thành và cũng không phải mọi noãn đã thụ tinh đều phát triển thành phôi tốt. Chất lượng noãn giảm theo tuổi có thể làm tăng nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của phôi, từ đó ảnh hưởng đến khả năng làm tổ và phát triển thai.
4. Chất lượng tinh trùng
Tinh trùng có chất lượng tốt giúp tăng khả năng thụ tinh và tạo phôi phát triển bình thường. Trước IVF, nam giới thường được làm tinh dịch đồ để đánh giá số lượng, khả năng di động và hình thái tinh trùng.
Các bất thường về tinh trùng có thể làm giảm khả năng thụ tinh hoặc ảnh hưởng đến quá trình phát triển phôi. Việc đánh giá đầy đủ cả hai vợ chồng giúp bác sĩ xác định nguyên nhân hiếm muộn và lựa chọn phương pháp thụ tinh phù hợp với từng trường hợp.

Chất lượng tinh trùng liên quan đến khả năng thụ tinh và phát triển phôi trong IVF
5. Tình trạng niêm mạc tử cung
Niêm mạc tử cung cần đạt trạng thái phù hợp để phôi có thể bám và làm tổ sau chuyển phôi. Khả năng tiếp nhận của nội mạc liên quan đến độ dày, đặc điểm niêm mạc, cấu trúc buồng tử cung và sự đồng bộ với giai đoạn phát triển của phôi.
Một số bất thường như polyp nội mạc tử cung hoặc u xơ làm biến dạng buồng tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng làm tổ. Bác sĩ thường đánh giá tử cung và niêm mạc trước chuyển phôi để lựa chọn thời điểm phù hợp.
6. Nguyên nhân gây hiếm muộn
Nguyên nhân hiếm muộn có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và cách xây dựng phác đồ IVF. Các nguyên nhân thường gặp gồm tắc vòi trứng, rối loạn phóng noãn, lạc nội mạc tử cung, giảm dự trữ buồng trứng, bất thường tử cung hoặc yếu tố nam.
Mỗi nguyên nhân tác động khác nhau đến quá trình tạo noãn, thụ tinh, phát triển phôi và làm tổ. Xác định đúng nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị và cá thể hóa phác đồ phù hợp cho từng cặp vợ chồng.
7. Thói quen sinh hoạt
Lối sống có thể tác động đến sức khỏe sinh sản của cả nam và nữ. Hút thuốc lá, sử dụng rượu bia quá mức, ít vận động hoặc cân nặng không phù hợp có thể ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng trứng, tinh trùng và khả năng đáp ứng điều trị.
Trước và trong quá trình IVF, hai vợ chồng nên duy trì chế độ ăn cân đối, vận động phù hợp, ngủ đủ và tránh thuốc lá. Những thay đổi này không bảo đảm IVF thành công nhưng góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình điều trị, mang thai.
>> Xem thêm: Vợ và chồng cần chuẩn bị hành trang gì trước khi đến với IVF?

Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, thiếu ngủ và ít vận động có thể làm giảm chất lượng trứng, tinh trùng
8. Cơ sở y tế và kinh nghiệm bác sĩ
Kết quả IVF còn phụ thuộc vào năng lực của trung tâm hỗ trợ sinh sản. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, chuyên viên phôi học và phòng labo qua nhiều bước, từ kích thích buồng trứng, chọc hút noãn, thụ tinh, nuôi phôi đến chuyển phôi.
Kinh nghiệm của đội ngũ chuyên môn, kỹ thuật chuyển phôi, chất lượng phòng labo và khả năng cá thể hóa phác đồ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Người bệnh nên ưu tiên cơ sở có chuyên môn về hỗ trợ sinh sản, quy trình rõ ràng và hệ thống labo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để thực hiện IVF, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ phát triển Trung tâm Hỗ trợ sinh sản hiện đại với:
- Đội ngũ chuyên gia đầu ngành giàu kinh nghiệm: Bác sĩ và chuyên viên hỗ trợ sinh sản được đào tạo chuyên sâu, trực tiếp đánh giá nguyên nhân hiếm muộn và xây dựng phác đồ phù hợp cho từng cặp vợ chồng.
- Phòng labo IVF hiện đại: Hệ thống kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và chất lượng không khí giúp duy trì môi trường ổn định cho quá trình thụ tinh và nuôi phôi.
- Trang thiết bị chuyên sâu: Trung tâm ứng dụng kính hiển vi vi thao tác ICSI, tủ nuôi phôi time-lapse và kỹ thuật đông lạnh phôi vitrification trong quy trình hỗ trợ sinh sản.
- Phác đồ cá thể hóa: Kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên độ tuổi, dự trữ buồng trứng, chất lượng tinh trùng, nguyên nhân hiếm muộn và tiền sử sinh sản của từng trường hợp.
- Theo dõi toàn diện: Người bệnh được tư vấn, theo dõi và hỗ trợ xuyên suốt quá trình điều trị, từ thăm khám ban đầu đến chuyển phôi và theo dõi thai kỳ.
- Chi phí minh bạch: Các hạng mục điều trị được tư vấn rõ ràng, giúp người bệnh chủ động hơn trong việc lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu và điều kiện tài chính.
>> Tìm hiểu thêm: Các yếu tố và kỹ thuật tăng tỷ lệ thành công trong thụ tinh ống nghiệm

Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ phát triển Trung tâm Hỗ trợ sinh sản với đội ngũ chuyên môn, hệ thống labo hiện đại và phác đồ IVF cá thể hóa theo từng trường hợp
Những điều kiện về chuyên môn, labo và phác đồ điều trị góp phần nâng cao hiệu quả IVF cho từng trường hợp. Quý khách hàng có thể liên hệ tổng đài 1800 0027 hoặc đến trực tiếp 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP.HCM để được tư vấn chuyên sâu.
Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ
- Địa chỉ: 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, phường Bảy Hiền, TP.HCM
- Hotline: 1800 0027
- Fanpage: https://www.facebook.com/dakhoavietmy
- Website: https://vmh.vn
Tỷ lệ thành công của IVF được đề cập trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thể áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp. Điều quan trọng là người bệnh được đánh giá đầy đủ tình trạng sinh sản, lựa chọn phác đồ phù hợp và theo dõi tại cơ sở hỗ trợ sinh sản có chuyên môn. Thăm khám sớm cũng giúp bác sĩ có thêm cơ sở để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng trường hợp.




