Việt Nam ngày càng được nhiều người nước ngoài, Việt kiều và kiều bào lựa chọn để thực hiện IVF nhờ trình độ chuyên môn cao và chi phí tương đối hợp lý. Tuy nhiên, khác biệt về pháp lý, ngôn ngữ và lịch trình bay có thể gây khó khăn trong quá trình điều trị. Vì vậy, tìm hiểu thủ tục làm IVF cho người nước ngoài từ sớm sẽ giúp người bệnh chủ động chuẩn bị giấy tờ và kế hoạch lưu trú. Cùng Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.

Mục lục
- Làm IVF ở Việt Nam có ưu điểm gì?
- 1. Trình độ chuyên môn cao
- 2. Hệ thống y tế và trang thiết bị hiện đại
- 3. Chi phí tối ưu
- 4. Tỷ lệ thành công cao
- Thủ tục làm IVF cho người nước ngoài tại Việt Nam gồm những gì?
- 1. Đối với người chưa kết hôn/đơn thân
- 2. Đối với người đã kết hôn/vợ chồng hợp pháp
- Cần biết gì để sắp xếp lịch trình lưu trú tại Việt Nam cho 1 chu kỳ IVF?
- 1. Tổng thời gian lưu trú dự kiến
- 2. Các mốc thời gian chính trong một chu kỳ IVF
Làm IVF ở Việt Nam có ưu điểm gì?
Các trung tâm IVF tại Việt Nam hiện có nhiều lợi thế về chuyên môn, trang thiết bị, chi phí và khả năng triển khai các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại. Đây là những yếu tố quan trọng khi người bệnh lựa chọn nơi điều trị.
1. Trình độ chuyên môn cao
Các bác sĩ và chuyên viên phôi học tại Việt Nam đã làm chủ nhiều kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến như IVF, ICSI, nuôi phôi nang, trữ đông phôi bằng thủy tinh hóa và xét nghiệm di truyền tiền làm tổ khi có chỉ định.
Một số trung tâm còn triển khai kỹ thuật chuyên sâu cho các trường hợp khó như micro-TESE tìm tinh trùng ở nam giới vô tinh hoặc trưởng thành noãn trong ống nghiệm. Nhờ đó, phác đồ điều trị có thể được cá thể hóa theo nguyên nhân vô sinh và tình trạng của từng người bệnh.
2. Hệ thống y tế và trang thiết bị hiện đại
Nhiều trung tâm IVF lớn tại Việt Nam đầu tư labo phôi học với hệ thống kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng không khí và tủ nuôi cấy chuyên dụng. Bên cạnh đó, các cơ sở này còn ứng dụng hệ thống time-lapse để theo dõi sự phát triển của phôi liên tục và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ đánh giá phôi. Những công nghệ này góp phần duy trì môi trường nuôi cấy ổn định và hỗ trợ lựa chọn phôi phù hợp để chuyển.
3. Chi phí tối ưu
Chi phí làm IVF tại Việt Nam nhìn chung thấp hơn đáng kể so với nhiều nước phát triển. Tại một số trung tâm lớn, một chu kỳ IVF/ICSI thường dao động khoảng 70 - 150 triệu đồng, tùy phác đồ, lượng thuốc và kỹ thuật bổ sung. Trong khi đó, một chu kỳ IVF tư nhân tại Anh trung bình khoảng 5.000 bảng Anh, còn tại Mỹ có thể trên 15.000 USD.
Người bệnh nên hỏi rõ bảng giá đã bao gồm thuốc kích thích buồng trứng, chọc hút noãn, ICSI, nuôi phôi, trữ phôi và chuyển phôi hay chưa để ước tính tổng chi phí chính xác hơn.
4. Tỷ lệ thành công cao
Tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ, người bệnh được thăm khám và đánh giá tình trạng sức khỏe sinh sản để tư vấn hướng điều trị IVF phù hợp với từng trường hợp.
Khả năng thành công của IVF phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, dự trữ buồng trứng, nguyên nhân vô sinh, chất lượng phôi và tình trạng sức khỏe. Thông qua kết quả thăm khám và xét nghiệm, bác sĩ sẽ tư vấn cụ thể về cơ hội có thai, những yếu tố cần lưu ý và phác đồ điều trị phù hợp, giúp người bệnh chủ động chuẩn bị trước khi thực hiện IVF.

Làm IVF tại Việt Nam được nhiều Việt kiều lựa chọn nhờ chuyên môn tốt, kỹ thuật hiện đại và chi phí tương đối hợp lý
Thủ tục làm IVF cho người nước ngoài tại Việt Nam gồm những gì?
Thủ tục làm IVF cho người nước ngoài gồm hồ sơ y tế và giấy tờ hành chính phù hợp với tình trạng hôn nhân. Trước khi đến Việt Nam, người bệnh nên chuẩn bị kết quả thăm khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, hồ sơ điều trị hiếm muộn trước đây và thông tin về các thuốc đang sử dụng. Những tài liệu này giúp bác sĩ nắm rõ bệnh sử và hạn chế thực hiện lại các kiểm tra không cần thiết.
1. Đối với người chưa kết hôn/đơn thân
Phụ nữ nước ngoài độc thân thực hiện IVF thường cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu còn hiệu lực và bản sao công chứng/chứng thực theo yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh tình trạng độc thân, chẳng hạn giấy xác nhận tình trạng hôn nhân được công chứng/chứng thực.
- Hồ sơ khám và điều trị hiếm muộn trước đây nếu có.
Giấy tờ do nước ngoài cấp có thể cần dịch thuật, công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của cơ sở điều trị. Người bệnh nên gửi trước bản scan để bệnh viện kiểm tra về ngôn ngữ, thời hạn và hình thức giấy tờ trước khi sang Việt Nam.
>> Tìm hiểu thêm: Hồ sơ làm IVF/IUI gồm những gì?
2. Đối với người đã kết hôn/vợ chồng hợp pháp
Cặp vợ chồng có một hoặc cả hai người là người nước ngoài thường cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu của vợ và chồng.
- Giấy đăng ký kết hôn bản gốc hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân hợp pháp.
- Bản dịch và công chứng/chứng thực nếu giấy tờ được cấp bằng tiếng nước ngoài, theo yêu cầu của cơ sở điều trị.
- Hồ sơ điều trị vô sinh hiếm muộn trước đây nếu có.
Nếu người chồng không thể có mặt tại một số thời điểm quan trọng như ngày chọc hút noãn tạo phôi hoặc chuyển phôi, cơ sở điều trị có thể yêu cầu bổ sung giấy ủy quyền theo mẫu. Vì yêu cầu hồ sơ có thể khác nhau giữa từng đơn vị, người bệnh nên xác nhận trước về bản gốc, bản dịch, thời hạn hiệu lực và các giấy tờ cần bổ sung để tránh ảnh hưởng đến lịch điều trị.

Thủ tục làm IVF cho người nước ngoài tại Việt Nam thường gồm hồ sơ y tế và giấy tờ hành chính phù hợp với tình trạng hôn nhân
Cần biết gì để sắp xếp lịch trình lưu trú tại Việt Nam cho 1 chu kỳ IVF?
Người nước ngoài làm IVF tại Việt Nam nên chủ động sắp xếp thời gian lưu trú theo phác đồ điều trị và chu kỳ kinh. Lịch trình có thể thay đổi tùy đáp ứng kích thích buồng trứng, thời điểm chọc hút noãn và kế hoạch chuyển phôi.
1. Tổng thời gian lưu trú dự kiến
Một chu kỳ IVF thường kéo dài khoảng 3 - 6 tuần, tùy phác đồ điều trị. Tuy nhiên, người bệnh không nhất thiết phải lưu trú tại Việt Nam trong suốt khoảng thời gian này.
Nếu thực hiện từ giai đoạn kích thích buồng trứng đến chọc hút noãn và chuyển phôi tươi tại Việt Nam, người bệnh nên dự trù khoảng 2 - 3 tuần. Trường hợp trữ phôi và chuyển phôi ở chu kỳ sau, thời gian có thể được chia thành nhiều đợt lưu trú.
Người bệnh ở nước ngoài cũng có thể trao đổi hồ sơ và tư vấn trước từ xa để bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị, qua đó chủ động hơn khi đặt vé máy bay và sắp xếp công việc.
2. Các mốc thời gian chính trong một chu kỳ IVF
Lịch IVF có thể khác nhau ở từng người, nhưng thường gồm các mốc chính sau:
- Thăm khám và chuẩn bị: Bác sĩ đánh giá sức khỏe sinh sản, xem xét hồ sơ cũ và chỉ định các xét nghiệm cần thiết trước khi bắt đầu chu kỳ.
- Kích thích buồng trứng: Thường bắt đầu vào đầu chu kỳ kinh và kéo dài khoảng 10 - 12 ngày. Trong thời gian này, người bệnh được siêu âm và xét nghiệm định kỳ để theo dõi sự phát triển của nang noãn.
- Chọc hút noãn và tạo phôi: Khi nang noãn đạt yêu cầu, bác sĩ chỉ định thuốc trigger trưởng thành noãn và tiến hành chọc hút. Noãn sau đó được thụ tinh với tinh trùng bằng IVF hoặc ICSI và nuôi cấy trong labo.
- Chuyển phôi: Phôi có thể được chuyển trong cùng chu kỳ hoặc trữ đông để chuyển vào chu kỳ sau tùy tình trạng của người bệnh và chỉ định của bác sĩ.
- Xét nghiệm thai: Sau chuyển phôi, người bệnh được hẹn xét nghiệm beta-hCG theo lịch để đánh giá khả năng phôi làm tổ.
Do thời điểm chọc hút noãn hoặc chuyển phôi có thể thay đổi vài ngày theo đáp ứng của cơ thể, người bệnh nên dự phòng thêm thời gian lưu trú và hạn chế đặt vé máy bay cố định quá sát lịch điều trị.

Người làm IVF tại Việt Nam nên sắp xếp thời gian lưu trú linh hoạt theo phác đồ, chu kỳ kinh và kế hoạch chuyển phôi
Để được tư vấn chi tiết về hồ sơ hành chính và xây dựng lịch trình điều trị phù hợp tại Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ, quý khách hàng có thể liên hệ tổng đài 1800 0027 hoặc đến trực tiếp địa chỉ 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP.HCM để được hỗ trợ.
Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ
- Địa chỉ: 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, phường Bảy Hiền, TP.HCM
- Hotline: 1800 0027
- Fanpage: https://www.facebook.com/dakhoavietmy
- Website: https://vmh.vn
Thủ tục làm IVF cho người nước ngoài cần được chuẩn bị kỹ về hồ sơ y tế, giấy tờ hành chính và thời gian lưu trú để quá trình điều trị diễn ra thuận lợi. Chủ động trao đổi với cơ sở IVF trước khi sang Việt Nam cũng giúp người bệnh hạn chế thiếu giấy tờ và sắp xếp lịch trình phù hợp với phác đồ.




