Yếu tố và kỹ thuật tăng tỷ lệ thành công trong thụ tinh ống nghiệm

ThS.BS. Nguyễn Quốc Anh 12 lượt xem

Tỷ lệ thành công của IVF phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, chất lượng noãn và tinh trùng, khả năng phát triển của phôi, tình trạng nội mạc tử cung và nguyên nhân hiếm muộn. Bên cạnh đó, một số kỹ thuật tăng tỷ lệ thành công trong thụ tinh ống nghiệm có thể được bác sĩ chỉ định nhằm cải thiện cơ hội có thai ở từng trường hợp. Cùng Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và những kỹ thuật hỗ trợ đang được ứng dụng trong điều trị IVF hiện nay.

Yếu tố và kỹ thuật tăng tỷ lệ thành công trong thụ tinh ống nghiệm thumb

Mục lục

Yếu tố tăng khả năng thành công khi thụ tinh trong ống nghiệm

Khả năng IVF thành công phụ thuộc vào sức khỏe sinh sản của cả người vợ và người chồng. Trước khi điều trị, bác sĩ cần đánh giá các yếu tố liên quan đến tuổi, giao tử, phôi, tử cung và thể trạng để nâng cao cơ hội có thai. (1)

1. Độ tuổi thực hiện thụ tinh ống nghiệm

Tuổi của người phụ nữ là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả thụ tinh trong ống nghiệm. Khả năng sinh sản giảm dần theo tuổi, rõ hơn từ khoảng 35 tuổi do dự trữ buồng trứng giảm và tỷ lệ noãn bất thường nhiễm sắc thể tăng.

Tỷ lệ thành công của IVF thay đổi rõ theo độ tuổi, đặc biệt khi sử dụng noãn tự thân. Phụ nữ dưới 35 tuổi thường có tỷ lệ thành công cao hơn, trong khi tuổi càng tăng thì số noãn thu được, khả năng tạo phôi và tỷ lệ phôi có bộ nhiễm sắc thể bình thường càng có xu hướng giảm. Vì vậy, các cặp vợ chồng hiếm muộn nên thăm khám sớm, nhất là khi người vợ từ 35 tuổi trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

>> Xem thêm: Trên 40 tuổi có làm IVF được không?

2. Chất lượng noãn và tinh trùng tốt

Noãn và tinh trùng đều cung cấp vật chất di truyền để hình thành hợp tử, sau đó phát triển thành phôi. Khả năng thụ tinh và chất lượng phôi vì thế chịu ảnh hưởng từ giao tử của cả người vợ và người chồng.

Ở người vợ, tuổi, chất lượng và mức độ trưởng thành của noãn có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh và quá trình phát triển của phôi. Ở người chồng, số lượng, độ di động, hình thái và mức độ phân mảnh DNA tinh trùng cũng là những yếu tố cần được đánh giá.

Phân mảnh DNA tinh trùng cao có thể liên quan đến chất lượng phôi và kết quả hỗ trợ sinh sản kém hơn ở một số trường hợp. Xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng không được chỉ định thường quy cho tất cả nam giới mà cần dựa trên tiền sử và tình trạng lâm sàng cụ thể.

Chất lượng noãn và tinh trùng tốt giúp tăng khả năng thụ tinh, tạo phôi và hỗ trợ phôi phát triển ổn định hơn

Chất lượng noãn và tinh trùng tốt giúp tăng khả năng thụ tinh, tạo phôi và hỗ trợ phôi phát triển ổn định hơn

3. Phôi đạt chất lượng tốt

Chất lượng phôi có liên quan đến khả năng làm tổ và phát triển thai sau chuyển phôi. Phôi có hình thái tốt thường có khả năng làm tổ cao hơn, nhưng không thể bảo đảm chắc chắn sẽ làm tổ hoặc phát triển thành thai bình thường.

Sau thụ tinh, hợp tử phân chia thành 2 tế bào, 4 tế bào, 8 tế bào, sau đó phát triển thành phôi dâu và phôi nang. Ở giai đoạn phân cắt, chuyên viên phôi học đánh giá số lượng, độ đồng đều của tế bào, tốc độ phân chia và mức độ phân mảnh. Phôi phát triển phù hợp với giai đoạn, tế bào tương đối đồng đều và ít phân mảnh thường được đánh giá có hình thái tốt.

Ở giai đoạn phôi nang, phôi được đánh giá dựa trên mức độ giãn nở, khối tế bào bên trong và lớp tế bào nuôi. Những đặc điểm này hỗ trợ lựa chọn phôi để chuyển hoặc trữ lạnh, nhưng không thể xác định chắc chắn phôi có bất thường nhiễm sắc thể hay không.

4. Tình trạng tử cung phù hợp

Tử cung và nội mạc tử cung cần có điều kiện phù hợp để phôi bám và làm tổ sau chuyển phôi. Trước khi chuyển phôi, bác sĩ thường đánh giá độ dày, hình thái nội mạc và các bất thường trong buồng tử cung.

Nội mạc tử cung khoảng 8–12 mm thường được ghi nhận ở nhiều chu kỳ IVF có kết quả tốt, nhưng độ dày không phải tiêu chí duy nhất. Bác sĩ còn xem xét hình thái và sự phát triển của nội mạc trong chu kỳ điều trị.

Các tình trạng như ứ dịch vòi trứng, u xơ tử cung làm biến dạng buồng tử cung, polyp nội mạc hoặc dính buồng tử cung có thể làm giảm khả năng phôi làm tổ và cần được xử trí khi có chỉ định. Trong đó, ứ dịch vòi trứng có liên quan đến giảm tỷ lệ làm tổ và tỷ lệ có thai sau IVF nếu không được điều trị phù hợp.

>> Xem thêm các tình trạng về tử cung khi làm IVF:

5. Yếu tố thể trạng, lối sống và tâm lý tốt

Thể trạng và lối sống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và kết quả IVF. Người bệnh nên duy trì cân nặng phù hợp, ăn uống cân bằng, vận động vừa sức và ngủ đủ giấc trong quá trình điều trị.

BMI quá cao hoặc quá thấp có thể liên quan đến giảm khả năng sinh sản và tăng một số nguy cơ trong thai kỳ. Cân nặng vì thế cần được đánh giá kết hợp với độ tuổi, bệnh nền và tình trạng sinh sản.

>> Xem thêm: Ý nghĩa của việc giảm cân trước khi thụ tinh ống nghiệm

Cả hai vợ chồng nên tránh hút thuốc, hạn chế rượu bia và các chất kích thích. Sức khỏe tinh thần cũng cần được quan tâm vì căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và việc tuân thủ phác đồ. Kiểm soát stress không quyết định IVF thành công nhưng giúp người bệnh duy trì sinh hoạt và quá trình điều trị ổn định hơn.

Duy trì BMI phù hợp giúp hỗ trợ khả năng sinh sản và giảm một số nguy cơ trong quá trình điều trị IVF

Duy trì BMI phù hợp giúp hỗ trợ khả năng sinh sản và giảm một số nguy cơ trong quá trình điều trị IVF

Các kỹ thuật tăng tỷ lệ thành công trong thụ tinh ống nghiệm

Trong quá trình IVF, bác sĩ có thể chỉ định một số kỹ thuật hỗ trợ dựa trên nguyên nhân hiếm muộn và đáp ứng điều trị của từng người bệnh, cụ thể: 

1. Phác đồ kích thích nhẹ buồng trứng

Phác đồ kích thích nhẹ buồng trứng sử dụng liều thuốc thấp hơn so với kích thích buồng trứng thông thường nhằm tạo số lượng nang noãn phù hợp với khả năng đáp ứng của người bệnh.

Phương pháp này có thể được cân nhắc ở phụ nữ có dự trữ buồng trứng giảm, đáp ứng kém với kích thích hoặc một số trường hợp cần hạn chế liều thuốc kích thích. Số noãn thu được thường ít hơn, nhưng người bệnh có thể giảm lượng thuốc sử dụng và mức độ can thiệp trong chu kỳ điều trị.

Hiện chưa có đủ bằng chứng cho thấy sử dụng ít thuốc giúp cải thiện chất lượng noãn. Vì vậy, phác đồ cần được lựa chọn dựa trên tuổi, AMH, số nang thứ cấp và đáp ứng buồng trứng ở các chu kỳ trước.

2. Kỹ thuật ICSI

ICSI là kỹ thuật tiêm một tinh trùng trực tiếp vào bào tương của noãn trưởng thành. Phương pháp thường được chỉ định trong vô sinh nam, đặc biệt khi số lượng, độ di động hoặc hình thái tinh trùng bất thường rõ rệt.

Trong phòng Lab, chuyên viên phôi học lựa chọn tinh trùng dựa trên khả năng di động và hình thái quan sát được, sau đó đưa tinh trùng vào noãn bằng vi kim. ICSI cũng thường được sử dụng khi tinh trùng được lấy trực tiếp từ mào tinh hoặc tinh hoàn.

Kỹ thuật này giúp khắc phục một số trở ngại khiến tinh trùng khó tự xâm nhập vào noãn. Việc chỉ định ICSI cần dựa trên nguyên nhân vô sinh và đặc điểm tinh trùng của người chồng.

ICSI giúp hỗ trợ thụ tinh khi tinh trùng khó tự xâm nhập vào noãn

ICSI giúp hỗ trợ thụ tinh khi tinh trùng khó tự xâm nhập vào noãn

3. Kỹ thuật IVM

IVM là kỹ thuật lấy noãn chưa trưởng thành từ buồng trứng và nuôi trong phòng Lab cho đến khi noãn đạt độ trưởng thành cần thiết để thụ tinh.

So với IVF thông thường, IVM sử dụng ít thuốc kích thích buồng trứng hơn, nhờ đó có thể giảm nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng. Kỹ thuật này thường được cân nhắc ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang hoặc có số lượng nang thứ cấp cao.

Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào tình trạng buồng trứng và khả năng trưởng thành của noãn. IVM cần được chỉ định dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh và thực hiện tại cơ sở có kinh nghiệm về nuôi trưởng thành noãn.

4. Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu

PRP đang được nghiên cứu nhằm cải thiện độ dày và khả năng tiếp nhận phôi của nội mạc trong một số trường hợp. Huyết tương giàu tiểu cầu được điều chế từ máu tự thân rồi đưa vào buồng tử cung. Các yếu tố tăng trưởng trong tiểu cầu có thể tham gia vào quá trình tái tạo mô và hỗ trợ sự phát triển của nội mạc.

Một số nghiên cứu ghi nhận PRP có thể cải thiện độ dày nội mạc hoặc tỷ lệ có thai, nhưng kết quả hiện chưa thống nhất. PRP chưa được xem là phương pháp tiêu chuẩn để tăng tỷ lệ thành công IVF và chỉ nên cân nhắc ở những trường hợp phù hợp.

5. Nuôi phôi đến giai đoạn ngày 5

Nuôi phôi đến ngày 5 - 6 giúp phôi phát triển đến giai đoạn phôi nang trước khi chuyển hoặc trữ lạnh. Khoảng thời gian này cho phép chuyên viên phôi học theo dõi thêm khả năng phát triển của từng phôi.

Không phải tất cả phôi ở ngày 3 đều có thể đạt đến giai đoạn phôi nang. Một số phôi có thể ngừng phát triển trong những ngày tiếp theo, nhờ đó nuôi dài ngày hỗ trợ lựa chọn những phôi có khả năng phát triển tốt hơn.

Ở người có ít phôi, nuôi đến ngày 5 cũng có nguy cơ không còn phôi phù hợp để chuyển. Do đó, thời điểm chuyển phôi cần được cân nhắc dựa trên số lượng, chất lượng phôi và điều kiện nuôi cấy của phòng Lab.

6. Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) 

PGT là nhóm xét nghiệm di truyền được thực hiện trên phôi trước khi chuyển vào tử cung. Tùy mục đích, PGT có thể đánh giá lệch bội nhiễm sắc thể, bệnh đơn gen hoặc bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể.

Với PGT-A, một số tế bào của phôi nang được sinh thiết để phân tích số lượng nhiễm sắc thể. Xét nghiệm có thể phát hiện tình trạng thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể, trong đó có các bất thường liên quan đến nhiễm sắc thể 21, 18 và 13.

PGT có thể được cân nhắc ở người có nguy cơ di truyền cụ thể hoặc một số trường hợp có tiền sử sinh sản đặc biệt. Riêng PGT-A có thể được xem xét ở một số phụ nữ lớn tuổi, nhưng không được khuyến cáo thực hiện thường quy cho tất cả chu kỳ IVF. PGT cũng không thể sàng lọc toàn bộ dị tật của thai.

7. Kỹ thuật gom phôi, gom noãn tích lũy nhiều chu kỳ

Gom noãn hoặc gom phôi là cách tích lũy noãn trưởng thành hoặc phôi qua nhiều chu kỳ, sau đó trữ lạnh để sử dụng cho các bước điều trị tiếp theo.

Phương pháp này thường được cân nhắc ở phụ nữ có dự trữ buồng trứng thấp hoặc mỗi chu kỳ chỉ thu được ít noãn. Qua nhiều chu kỳ, người bệnh có thể có thêm noãn hoặc phôi để thụ tinh, xét nghiệm di truyền khi có chỉ định hoặc chuyển phôi.

Gom trứng, gom phôi không cải thiện chất lượng của từng noãn và cũng không làm giảm nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể liên quan đến tuổi. Do đó, tuổi của người phụ nữ, thời gian điều trị và chi phí cần được cân nhắc trước khi thực hiện.

8. Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng

Trước khi làm tổ, phôi nang cần thoát khỏi lớp màng trong suốt bao quanh. Hỗ trợ phôi thoát màng là kỹ thuật tạo một vùng mỏng hoặc lỗ nhỏ trên lớp màng này, thường bằng laser, giúp phôi thoát ra ngoài trước khi tiếp xúc với nội mạc tử cung.

Kỹ thuật này chỉ được cân nhắc ở một số trường hợp, tùy đặc điểm của phôi và tiền sử chuyển phôi. Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy phương pháp giúp tăng khả năng sinh con thành công ở tất cả người làm IVF, nên không được áp dụng thường quy cho mọi chu kỳ chuyển phôi.

Hỗ trợ phôi thoát màng giúp phôi dễ thoát khỏi lớp màng bao quanh trước khi làm tổ

9. Hỗ trợ hoàng thể sau chuyển phôi

Hỗ trợ hoàng thể giúp duy trì môi trường nội tiết phù hợp để nội mạc tử cung tiếp nhận phôi và duy trì giai đoạn đầu của thai kỳ. Progesterone là thuốc thường được sử dụng cho mục đích này.

Progesterone có thể được dùng qua đường âm đạo, đường tiêm hoặc các đường dùng phù hợp khác. Liều lượng, thời điểm bắt đầu và thời gian sử dụng được bác sĩ chỉ định theo từng chu kỳ IVF.

Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng thời điểm và không tự ý ngừng thuốc. Kết quả IVF vẫn phụ thuộc vào chất lượng phôi, tình trạng tử cung và nhiều yếu tố khác.

10. Các thủ thuật ngoại khoa và vi phẫu tìm tinh trùng

Ở nam giới không có tinh trùng trong tinh dịch hoặc không thể thu đủ tinh trùng bằng xuất tinh, bác sĩ có thể lấy tinh trùng trực tiếp từ mào tinh hoặc tinh hoàn để sử dụng trong ICSI. Các kỹ thuật thường gặp gồm:

  • Micro-TESE: Vi phẫu tìm tinh trùng trong mô tinh hoàn dưới kính hiển vi phẫu thuật. Bác sĩ lựa chọn các ống sinh tinh có khả năng chứa tinh trùng để lấy mẫu, thường áp dụng ở nam giới vô tinh không do tắc nghẽn.
  • TESE: Phẫu thuật lấy một hoặc nhiều mẫu mô tinh hoàn để tìm tinh trùng. Thủ thuật có thể được áp dụng ở một số trường hợp vô tinh do tắc nghẽn hoặc không do tắc nghẽn.
  • TESA: Dùng kim chọc hút tinh hoàn để lấy mô hoặc tinh trùng. Phương pháp ít xâm lấn hơn TESE và thường được áp dụng ở một số trường hợp vô tinh do tắc nghẽn.
  • MESA: Vi phẫu lấy dịch chứa tinh trùng từ mào tinh dưới kính hiển vi, thường áp dụng ở nam giới vô tinh do tắc nghẽn khi quá trình sinh tinh vẫn được bảo tồn.
  • PESA: Dùng kim chọc hút qua da vào mào tinh để lấy tinh trùng. Kỹ thuật ít xâm lấn hơn MESA và thường được sử dụng ở một số trường hợp vô tinh do tắc nghẽn.

Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào nguyên nhân vô tinh và khả năng sinh tinh của người bệnh. Các thủ thuật này không cải thiện chất lượng tinh trùng mà giúp thu được tinh trùng để sử dụng trong ICSI bằng tinh trùng của chính người chồng. 

Micro-TESE giúp tìm và thu tinh trùng từ mô tinh hoàn ở nam giới vô tinh không do tắc nghẽn

Micro-TESE giúp tìm và thu tinh trùng từ mô tinh hoàn ở nam giới vô tinh không do tắc nghẽn

11. Trữ lạnh mô tinh hoàn, mô buồng trứng

Trữ lạnh mô tinh hoàn hoặc mô buồng trứng là kỹ thuật bảo tồn khả năng sinh sản ở người có nguy cơ suy giảm chức năng sinh sản do bệnh lý hoặc quá trình điều trị.

Ở nữ giới, một phần mô buồng trứng chứa các noãn chưa trưởng thành được lấy ra và đông lạnh. Kỹ thuật này có thể được cân nhắc khi người bệnh cần điều trị có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng nhưng không đủ thời gian để kích thích và trữ noãn.

Ở nam giới sau dậy thì, tinh trùng có thể được thu từ mô tinh hoàn và đông lạnh để sử dụng cho ICSI sau này. Với trẻ chưa dậy thì, trữ lạnh mô tinh hoàn nhằm bảo tồn các tế bào có khả năng phát triển thành tinh trùng hiện vẫn chủ yếu được thực hiện trong nghiên cứu.

Các kỹ thuật này chủ yếu nhằm bảo tồn khả năng sinh sản trong tương lai, không trực tiếp làm tăng tỷ lệ thành công của chu kỳ IVF hiện tại.

Để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng phác đồ điều trị, quý khách có thể liên hệ Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ qua tổng đài 1800 0027 hoặc đến trực tiếp tại 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP.HCM. Đội ngũ bác sĩ sẽ thăm khám, xác định tình trạng sinh sản và tư vấn hướng điều trị theo từng trường hợp.

Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ

Kỹ thuật tăng tỷ lệ thành công trong thụ tinh ống nghiệm cần được lựa chọn dựa trên nguyên nhân hiếm muộn, độ tuổi, chất lượng noãn - tinh trùng, phôi và tình trạng tử cung của từng người bệnh. Không phải mọi kỹ thuật hỗ trợ đều cần thiết cho tất cả chu kỳ IVF. Thăm khám sớm, đánh giá đầy đủ sức khỏe sinh sản của cả hai vợ chồng và tuân thủ phác đồ điều trị có thể giúp tăng cơ hội mang thai và sinh con. 

Chia sẻ:Zalo

Bác sĩ chuyên môn

ThS.BS. Nguyễn Quốc Anh
Giám đốc TT Hỗ trợ sinh sản
ThS.BS. Nguyễn Quốc Anh
Giám đốc TT Hỗ trợ sinh sản
Xem chi tiết

ThS.BS Nguyễn Quốc Anh hiện giữ vai trò Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ – Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ. Với nền tảng đào tạo bài bản trong nước và quốc tế, cùng nhiều năm kinh nghiệm công tác tại các bệnh viện chuyên khoa đầu ngành, bác sĩ Quốc Anh là người trực tiếp tham gia điều trị, quản lý chuyên môn và hỗ trợ sinh sản cá thể hóa cho từng cặp vợ chồng

Đặt lịch khám

Đặt lịch khám
Vui lòng chọn chuyên khoa

Bài viết cùng chuyên mục

Bệnh Viện Đa Khoa Việt Mỹ

Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ là bệnh viện đa khoa hiện đại, đầu tư đồng bộ cơ sở vật chất chuẩn y khoa cùng hệ thống trang thiết bị tiên tiến, quy tụ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, mang đến dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao và chăm sóc sức khỏe toàn diện cho cộng đồng.

Thông tin trên website https://vmh.vn chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi bác sĩ. Quý khách không nên tự chẩn đoán, sử dụng thuốc hoặc áp dụng các phương pháp điều trị dựa trên nội dung website khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phù hợp với tình trạng sức khỏe.

  • MST: 0318388169 đăng ký lần đầu ngày 03/04/2024; đăng kí thay đổi lần thứ 2 ngày 02/07/2024 tại Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM.
  • Giấy phép hoạt động: Số 432/BYT-GPHĐ

Liên hệ

Hotline: 1800 0027
Địa chỉ: 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh