Trong một chu kỳ hỗ trợ sinh sản, người bệnh có thể phải sử dụng nhiều loại thuốc tiêm với mục đích khác nhau, từ kích thích nang noãn đến ngăn phóng noãn sớm và gây trưởng thành noãn. Do đó, tiêm kích trứng bao nhiêu mũi không chỉ phụ thuộc vào số ngày dùng thuốc mà còn thay đổi theo phác đồ IVF, IUI hoặc IVM. Trong bài viết dưới đây, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ sẽ giải thích cụ thể số mũi thường gặp và các yếu tố ảnh hưởng.

Mục lục
- Cần phải tiêm kích trứng bao nhiêu mũi?
- 1. Đối với trường hợp làm IVF
- 2. Đối với trường hợp làm IVM
- 3. Đối với trường hợp làm IUI
- Những yếu tố quyết định thời gian và số lượng mũi tiêm kích trứng
- 1. Phác đồ của bác sĩ chỉ định
- 2. Độ tuổi của người phụ nữ
- 3. Chỉ số dự trữ buồng trứng (AMH)
- 4. Khả năng đáp ứng buồng trứng
- Những lưu ý quan trọng để đảm bảo liều tiêm chỉ định
- 1. Đảm bảo đúng giờ và đúng liều
- 2. Không tự ý bỏ mũi hoặc đổi liều
- 3. Bảo quản thuốc đúng cách
- 4. Theo dõi lịch hẹn của bác sĩ
- 5. Lưu ý các triệu chứng bất thường
- 6. Sinh hoạt khoa học
Cần phải tiêm kích trứng bao nhiêu mũi?
Số mũi tiêm kích trứng không cố định mà phụ thuộc vào phương pháp hỗ trợ sinh sản, phác đồ điều trị và đáp ứng của buồng trứng.
1. Đối với trường hợp làm IVF
Trong IVF, gonadotropin kích thích buồng trứng thường được tiêm hằng ngày khoảng 9 - 14 ngày, tương ứng khoảng 9 - 14 mũi nếu mỗi ngày tiêm một lần. Một số ngày có thể cần thêm thuốc kiểm soát phóng noãn, nên tổng số mũi thực tế có thể cao hơn số ngày kích trứng. (1)
Bên cạnh thuốc kích thích nang noãn, người bệnh có thể được chỉ định GnRH antagonist hoặc GnRH agonist tùy phác đồ. Khi nang noãn đạt mức phát triển phù hợp, bác sĩ sẽ chỉ định thêm một mũi trưởng thành noãn (trigger), thường khoảng 36 giờ trước chọc hút trứng.
Sau chọc hút, progesterone có thể được sử dụng để hỗ trợ hoàng thể. Thuốc có nhiều đường dùng nên không phải trường hợp nào cũng cần tiêm. Vì vậy, nếu chỉ tính thuốc kích thích nang noãn, số mũi thường gần với số ngày kích thích; còn tổng số mũi trong toàn bộ chu kỳ IVF sẽ thay đổi theo phác đồ và loại thuốc được chỉ định.
>> Xem thêm: Tiêm kích trứng bao nhiêu ngày?

IVF thường cần khoảng 9 - 14 mũi thuốc kích thích nang noãn, chưa tính các mũi kiểm soát phóng noãn và mũi trigger
2. Đối với trường hợp làm IVM
IVM thường không cần kích thích buồng trứng kéo dài như IVF truyền thống vì noãn được chọc hút khi chưa trưởng thành, sau đó tiếp tục nuôi trưởng thành trong phòng lab. Tùy kỹ thuật, người bệnh có thể không dùng FSH hoặc chỉ dùng FSH trong thời gian ngắn khoảng 3 - 6 ngày; một số phác đồ sử dụng thêm một mũi hCG khoảng 36 giờ trước chọc hút noãn. (2)
Nghiên cứu trên phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang cho thấy cả nhóm có và không dùng FSH đều được tiêm hCG trước lấy noãn; riêng nhóm sử dụng FSH được kích thích trong 6 ngày.
Ở một số phác đồ IVM, hCG được tiêm trước chọc hút nhằm hỗ trợ quá trình trưởng thành của noãn, khác với gonadotropin dùng nhiều ngày để kích thích nhiều nang phát triển trong IVF. Nhìn chung, IVM có mức kích thích thấp hơn và thời gian dùng thuốc ngắn hơn, nhưng không phải trường hợp nào cũng chỉ cần một mũi hCG.
3. Đối với trường hợp làm IUI
Khi làm IUI, số mũi phụ thuộc vào loại thuốc và đáp ứng của buồng trứng. Nếu sử dụng gonadotropin, thời gian tiêm có thể kéo dài khoảng 8 - 12 ngày. Khi nang noãn đạt mức trưởng thành phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm một mũi hCG (trigger) để gây phóng noãn. (3)
Một số chu kỳ sử dụng thuốc uống trong khoảng 5 ngày nên số mũi tiêm sẽ ít hơn, thậm chí chỉ cần mũi trigger. Vì vậy, không nên mặc định mọi trường hợp IUI đều phải tiêm 8 - 12 mũi hoặc 3 - 5 mũi.
Khác với IVF cần phát triển nhiều nang để thu noãn tạo phôi, IUI ưu tiên kiểm soát số nang trưởng thành nhằm hạn chế nguy cơ đa thai. Nếu có quá nhiều nang phát triển, bác sĩ có thể cân nhắc hủy chu kỳ hoặc điều chỉnh kế hoạch điều trị.

IUI có số mũi tiêm thay đổi theo phác đồ, thường ít hơn IVF và được điều chỉnh theo đáp ứng của nang noãn
Những yếu tố quyết định thời gian và số lượng mũi tiêm kích trứng
Thời gian và số mũi tiêm kích trứng được cá thể hóa dựa trên phác đồ điều trị, dự trữ buồng trứng và đáp ứng thực tế của nang noãn. Các yếu tố chính gồm:
1. Phác đồ của bác sĩ chỉ định
Mỗi phác đồ sử dụng thuốc và thời gian điều trị khác nhau. Phác đồ GnRH antagonist có thời gian điều trị ngắn hơn do không cần giai đoạn ức chế tuyến yên kéo dài trước kích thích. Phác đồ GnRH agonist dài có thêm giai đoạn điều hòa tuyến yên từ chu kỳ trước, nên tổng số mũi và thời gian dùng thuốc có thể nhiều hơn.
2. Độ tuổi của người phụ nữ
Tuổi tác có liên quan đến dự trữ buồng trứng và tiên lượng điều trị hỗ trợ sinh sản. Từ khoảng 35 tuổi trở lên, số lượng và chất lượng noãn có xu hướng giảm dần, nhưng mức độ thay đổi khác nhau ở mỗi người. Vì vậy, bác sĩ không dựa riêng vào tuổi để xác định số mũi tiêm mà cần kết hợp thêm AMH, số nang noãn thứ cấp (AFC) và tiền sử đáp ứng với thuốc.
3. Chỉ số dự trữ buồng trứng (AMH)
Nồng độ AMH giúp dự đoán mức độ đáp ứng của buồng trứng với thuốc kích thích. AMH thấp thường liên quan đến số nang đáp ứng ít hơn, trong khi AMH cao có thể dự báo đáp ứng mạnh và tăng nguy cơ quá kích buồng trứng. Kết quả AMH được sử dụng cùng AFC và các yếu tố lâm sàng để lựa chọn liều thuốc và phác đồ phù hợp.
4. Khả năng đáp ứng buồng trứng
Đáp ứng của nang noãn trong quá trình điều trị ảnh hưởng trực tiếp đến số ngày và số mũi cần sử dụng. Bác sĩ theo dõi số lượng, kích thước nang qua siêu âm và có thể xét nghiệm hormone khi cần. Kết quả này giúp xác định thời điểm tiếp tục kích thích, tiêm mũi trưởng thành noãn hoặc điều chỉnh kế hoạch điều trị.

Thời gian và số mũi tiêm kích trứng phụ thuộc vào phác đồ điều trị, dự trữ buồng trứng, khả năng đáp ứng của nang noãn
Những lưu ý quan trọng để đảm bảo liều tiêm chỉ định
Để quá trình kích thích buồng trứng diễn ra đúng kế hoạch, người bệnh cần dùng thuốc theo chỉ định và tái khám đầy đủ. Những lưu ý quan trọng gồm:
1. Đảm bảo đúng giờ và đúng liều
Thuốc kích thích buồng trứng và thuốc kiểm soát phóng noãn cần được sử dụng đúng liều, đúng thời điểm bác sĩ chỉ định. Không phải mọi loại thuốc đều bắt buộc cách nhau chính xác 24 giờ, nhưng nên duy trì khung giờ ổn định theo phác đồ.
Đặc biệt, mũi trưởng thành noãn (trigger) cần được tiêm đúng giờ để bảo đảm thời điểm chọc hút trứng theo kế hoạch. Nếu quên hoặc tiêm sai giờ, người bệnh nên liên hệ cơ sở điều trị, không tự ý tiêm bù.
>> Xem thêm: Sử dụng thuốc kích trứng vào thời điểm nào?
2. Không tự ý bỏ mũi hoặc đổi liều
Liều thuốc được xác định dựa trên dự trữ buồng trứng và mức độ đáp ứng của nang noãn. Tự ý tăng liều có thể làm tăng nguy cơ đáp ứng quá mức và hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS); ngược lại, bỏ mũi hoặc giảm liều có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của nang và kế hoạch điều trị.
Nếu cần điều chỉnh liều hoặc thời gian dùng thuốc, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn phù hợp.

Không tự ý bỏ mũi hoặc thay đổi liều thuốc vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nang noãn và kế hoạch điều trị
3. Bảo quản thuốc đúng cách
Điều kiện bảo quản khác nhau tùy loại thuốc và dạng bào chế. Một số bút tiêm như GONAL-f chưa mở cần bảo quản ở 2 - 8 độ C, trong khi một số dạng thuốc khác có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Vì vậy, không nên áp dụng cùng một cách bảo quản cho tất cả thuốc kích trứng.
Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn của từng sản phẩm, tránh để thuốc đông đá hoặc tiếp xúc trực tiếp với nhiệt và ánh sáng. Nếu thuốc đổi màu, xuất hiện cặn hoặc được bảo quản sai điều kiện, nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi tiếp tục sử dụng.
4. Theo dõi lịch hẹn của bác sĩ
Siêu âm định kỳ giúp đánh giá số lượng và kích thước nang noãn, từ đó xác định thời gian tiếp tục dùng thuốc và thời điểm tiêm trigger. Xét nghiệm nội tiết có thể được chỉ định thêm khi cần.
Lịch kiểm tra được điều chỉnh theo phác đồ và tốc độ phát triển của nang. Người bệnh nên tái khám đúng hẹn; nếu không thể đến khám theo lịch, cần liên hệ cơ sở điều trị để được hướng dẫn.
5. Lưu ý các triệu chứng bất thường
Căng tức hoặc chướng nhẹ vùng bụng có thể xuất hiện khi buồng trứng đáp ứng với thuốc. Tuy nhiên, đau bụng tăng, nôn nhiều, tiểu ít, nước tiểu sẫm màu, khó thở hoặc đau ngực có thể liên quan đến OHSS và cần được bác sĩ đánh giá sớm.
OHSS mức nhẹ có thể được theo dõi tại nhà theo hướng dẫn. Trường hợp triệu chứng nặng hoặc tiến triển cần được thăm khám và xử trí kịp thời.

Người bệnh cần theo dõi các triệu chứng bất thường để phát hiện sớm nguy cơ quá kích buồng trứng
6. Sinh hoạt khoa học
Khi buồng trứng tăng kích thước, nên ưu tiên vận động nhẹ như đi bộ và hạn chế hoạt động gắng sức, chạy nhảy hoặc các động tác xoắn mạnh vùng bụng. Không cần kiêng tuyệt đối bơi lội nếu bác sĩ không có chỉ định riêng.
Chế độ ăn nên cân bằng, cung cấp đủ protein, rau, trái cây và các nhóm thực phẩm cần thiết. Uống nước theo nhu cầu cơ thể thay vì cố định 2 - 3 lít mỗi ngày. Nếu xuất hiện OHSS, nên tránh vận động gắng sức và quan hệ tình dục, đồng thời tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
>> Xem thêm: Giai đoạn tiêm thuốc kích trứng nên ăn gì?
Để được tư vấn phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp, quý khách hàng có thể liên hệ Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ qua hotline 1800 0027 hoặc đến trực tiếp địa chỉ 655 -657 - 659 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP.HCM để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và hướng dẫn.
Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ
- Địa chỉ: 655 - 657 - 659 Lạc Long Quân, phường Bảy Hiền, TP.HCM
- Hotline: 1800 0027
- Fanpage: https://www.facebook.com/dakhoavietmy
- Website: https://vmh.vn
Tóm lại, tiêm kích trứng bao nhiêu mũi phụ thuộc vào phương pháp hỗ trợ sinh sản, phác đồ điều trị và mức độ đáp ứng của buồng trứng. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều, thời gian tiêm và lịch tái khám để bác sĩ theo dõi sự phát triển của nang noãn và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần.




